woodcarving

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật chạm khắc gỗ: "Woodcarving" chỉ hoạt động hoặc kỹ năng tạo hình các vật thể, hoa văn, hoặc tác phẩm nghệ thuật từ gỗ bằng cách dùng dụng cụ như đục, dao, hoặc máy móc.
    • Tác phẩm chạm khắc gỗ: "Woodcarving" cũng dùng để chỉ một sản phẩm cụ thể được tạo ra từ quá trình chạm khắc gỗ, như tượng, phù điêu, hoặc đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghệ thuật):

    • Woodcarving is a traditional craft in many cultures. (Nghệ thuật chạm khắc gỗ một nghề thủ công truyền thống trong nhiều nền văn hóa.)
    • He spent years learning woodcarving from his grandfather. (Anh ấy đã dành nhiều năm học nghệ thuật chạm khắc gỗ từ ông của mình.)
  • Danh từ (tác phẩm):

    • The museum has a beautiful woodcarving of a lion. (Bảo tàng một tác phẩm chạm khắc gỗ hình sư tử rất đẹp.)
    • This woodcarving was made from a single piece of oak. (Tác phẩm chạm khắc gỗ này được làm từ một khối gỗ sồi duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine woodcarving": chạm khắc gỗ tinh xảo, thường dùng để chỉ các tác phẩm độ chi tiết cao.

    • The altar features fine woodcarving from the 18th century. (Bàn thờ các tác phẩm chạm khắc gỗ tinh xảo từ thế kỷ 18.)
  • "Woodcarving knife": dao chạm khắc gỗ, một dụng cụ chuyên dụng.

    • A woodcarving knife is essential for detailed work. (Một con dao chạm khắc gỗ cần thiết cho công việc chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodcarver (danh từ): thợ chạm khắc gỗ.
    • The woodcarver spent months on this project. (Người thợ chạm khắc gỗ đã dành nhiều tháng cho dự án này.)
  • Carving (danh từ): tác phẩm chạm khắc (nói chung, không nhất thiết từ gỗ).
    • Stone carving is different from woodcarving. (Chạm khắc đá khác với chạm khắc gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood engraving: chạm khắc gỗ (thường dùng để chỉ kỹ thuật in ấn hoặc khắc họa tiết nông hơn).
    • Wood engraving is a subtype of woodcarving used for printing. (Chạm khắc gỗ để in một nhánh phụ của chạm khắc gỗ dùng cho in ấn.)
  • Whittling: gọt, tỉa gỗ (thường hoạt động đơn giản hơn, dùng dao nhỏ).
    • Whittling is a simpler form of woodcarving. (Gọt tỉa gỗ một hình thức đơn giản hơn của chạm khắc gỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "woodcarving", đây danh từ chỉ một lĩnh vực hoặc sản phẩm cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "woodcarving", nhưng có thể liên quan đến các cụm như "carve a niche" – tạo dựng chỗ đứng.)
    • He carved a niche for himself in the world of woodcarving. (Anh ấy đã tạo dựng một chỗ đứng cho mình trong thế giới chạm khắc gỗ.)