wooden spoon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thìa gỗ: Một chiếc thìa được làm từ gỗ, thường dùng trong nấu ăn để khuấy, trộn hoặc nếm thức ăn mà không làm xước nồi chảo.
- Giải thưởng an ủi (trong thể thao hoặc cuộc thi): "Wooden spoon" còn chỉ một giải thưởng mang tính biểu tượng hoặc hài hước, thường là một chiếc thìa gỗ, trao cho người hoặc đội về cuối cùng trong một cuộc thi, như một cách an ủi hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất (thìa gỗ):
- I need a wooden spoon to stir the soup. (Tôi cần một cái thìa gỗ để khuấy súp.)
- She bought a set of wooden spoons for cooking. (Cô ấy đã mua một bộ thìa gỗ để nấu ăn.)
Nghĩa thứ hai (giải thưởng an ủi):
- Our team finished last and got the wooden spoon. (Đội của chúng tôi về cuối và nhận được giải an ủi.)
- The wooden spoon is often given to the loser of the tournament. (Giải an ủi thường được trao cho người thua cuộc trong giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win the wooden spoon": giành giải an ủi (về cuối cùng).
- The new player won the wooden spoon in the chess competition. (Người chơi mới đã giành giải an ủi trong cuộc thi cờ vua.)
"wooden spoon award": giải thưởng mang tính hài hước cho vị trí cuối bảng.
- The wooden spoon award was presented to the least successful team. (Giải thưởng an ủi được trao cho đội kém thành công nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Spoon (n): thìa, muỗng (dụng cụ ăn uống hoặc nấu nướng).
- He used a spoon to eat the soup. (Anh ấy dùng thìa để ăn súp.)
Wooden (adj): bằng gỗ, làm từ gỗ.
- The wooden table is very old. (Chiếc bàn gỗ rất cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Booby prize: giải thưởng an ủi (thường dùng trong các cuộc thi hài hước).
- Last-place prize: giải thưởng cho vị trí cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
- Not just a wooden spoon: không chỉ là một giải thưởng an ủi (ám chỉ điều gì đó có giá trị hơn vẻ bề ngoài).
- He didn't mind the wooden spoon; it was a fun experience. (Anh ấy không bận tâm về giải an ủi; đó là một trải nghiệm vui vẻ.)