woodland star

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sao rừng: "woodland star" một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ California, được trồng các chùm hoa trắng dạng chùm với các cánh hoa xòe rộng. Đôi khi loài cây này được xếp vào chi Tellima.
dụ sử dụng
  • (Cây sao rừng nở hoa rất đẹp vào mùa xuân.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây sao rừng những bông hoa trắng thanh mảnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a woodland star": một cách nói ẩn dụ để chỉ thứ đó tinh tế đẹp đẽ trong môi trường tự nhiên.
    • The woodland star is a rare gem in the forest understory. (Cây sao rừng một viên ngọc quý hiếm trong tầng dưới tán rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodland (danh từ): rừng cây, vùng đất cây cối.
    • The woodland is home to many wildflowers. (Khu rừng nơi sinh sống của nhiều loài hoa dại.)
  • Star (danh từ): ngôi sao; cũng dùng để chỉ hình dạng hoa cánh xòe ra.
    • The star-shaped flowers of the woodland star are very distinctive. (Những bông hoa hình ngôi sao của cây sao rừng rất đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tellima grandiflora: tên khoa học khác của loài cây này (thường được dùng trong phân loại thực vật).
  • Fringe cups: tên thông dụng khác của cây sao rừng (do hình dạng hoa viền tua rua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc ở (môi trường cụ thể).
    • Woodland stars grow in shady, moist areas. (Cây sao rừng mọcnhững khu vực râm mát, ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "woodland star" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ này có thể được dùng trong văn cảnh thơ ca để miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên.
woodland star
A woodland star blooms in a sun-dappled forest clearing.