woodrow wilson
Định nghĩa
Danh từ riêng: Woodrow Wilson là tên của tổng thống thứ 28 của Hoa Kỳ, người đã lãnh đạo đất nước trong Thế chiến thứ nhất và thúc đẩy việc thành lập Hội Quốc Liên (1856-1924).
Ví dụ sử dụng
- (Woodrow Wilson giữ chức tổng thống thứ 28 của Hoa Kỳ từ năm 1913 đến năm 1921.)
- (Hội Quốc Liên được thành lập phần lớn nhờ vào nỗ lực của Woodrow Wilson.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Woodrow Wilson's Fourteen Points": Mười bốn điểm của Woodrow Wilson, một tuyên bố về các nguyên tắc hòa bình được ông đưa ra sau Thế chiến thứ nhất.
- Woodrow Wilson's Fourteen Points outlined his vision for a post-war world. (Mười bốn điểm của Woodrow Wilson phác thảo tầm nhìn của ông về một thế giới sau chiến tranh.)
"Wilson's idealism": Chủ nghĩa duy tâm của Wilson, ám chỉ niềm tin của ông vào ngoại giao quốc tế và hợp tác toàn cầu.
- Scholars often debate the impact of Woodrow Wilson's idealism on modern foreign policy. (Các học giả thường tranh luận về tác động của chủ nghĩa duy tâm của Woodrow Wilson đối với chính sách đối ngoại hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Wilson (tên gọi tắt): Thường được dùng để chỉ Woodrow Wilson trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Wilson's policies shaped the early 20th century. (Các chính sách của Wilson đã định hình đầu thế kỷ 20.)
Wilsonian (tính từ): Liên quan đến Woodrow Wilson hoặc các nguyên tắc chính sách đối ngoại của ông.
- The Wilsonian approach emphasizes diplomacy and international cooperation. (Phương pháp Wilson nhấn mạnh ngoại giao và hợp tác quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng thống thứ 28: Một cách gọi khác để chỉ Woodrow Wilson trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ.
- Nhà lãnh đạo Hoa Kỳ thời Thế chiến thứ nhất: Mô tả vai trò của ông trong giai đoạn lịch sử này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "Wilson's legacy": Di sản của Wilson, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với chính trị thế giới.
- Woodrow Wilson's legacy includes the establishment of the League of Nations. (Di sản của Woodrow Wilson bao gồm việc thành lập Hội Quốc Liên.)