woodruff
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây mộc hương (woodruff): Một loại cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thường mọc bò lan, có hoa nhỏ màu trắng và lá hẹp. Cây này được dùng làm hương liệu, trong túi thơm, và thường được trồng làm cây che phủ mặt đất. Trong một số hệ thống phân loại, nó được xếp vào chi Asperula.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn được phủ một thảm thơm của cây mộc hương.)
- (Lá cây mộc hương khô thường được dùng trong túi thơm để tạo mùi cho khăn trải giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sweet woodruff": Tên gọi phổ biến cho loài (trước đây là ), được dùng làm hương liệu trong đồ uống và món tráng miệng.
- Sweet woodruff is a key ingredient in traditional German May wine. (Cây mộc hương ngọt là thành phần chính trong rượu tháng Năm truyền thống của Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodruff (chung): Có thể chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi .
- Sweet woodruff (cây mộc hương ngọt): Loài phổ biến nhất, có mùi thơm đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Asperula: Tên khoa học của chi thực vật này.
- Galium odoratum: Tên khoa học của loài sweet woodruff.
Các cụm từ liên quan
- Ground cover woodruff: Cây mộc hương được dùng làm cây che phủ mặt đất.
- Woodruff makes an excellent ground cover in shady areas. (Cây mộc hương là loại cây che phủ mặt đất tuyệt vời ở những khu vực râm mát.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "woodruff" trong tiếng Anh.)