woodwind
Định nghĩa
- Danh từ: Nhạc cụ hơi gỗ (woodwind) là một loại nhạc cụ hơi, ngoại trừ các nhạc cụ bằng đồng. Đặc điểm chung của chúng là âm thanh được tạo ra bằng cách thổi hơi vào một ống, thường có lỗ hoặc phím để thay đổi cao độ. Tên gọi "gỗ" xuất phát từ chất liệu truyền thống, mặc dù ngày nay nhiều loại được làm bằng kim loại hoặc nhựa.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn nhạc có một phần nhạc cụ hơi gỗ tuyệt đẹp.)
- (Cô ấy chơi kèn clarinet, một loại nhạc cụ hơi gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Woodwind instrument": nhạc cụ hơi gỗ nói chung.
- The flute and oboe are both woodwind instruments. (Sáo ngang và kèn oboe đều là nhạc cụ hơi gỗ.)
- "Woodwind quintet": ngũ tấu nhạc cụ hơi gỗ.
- The woodwind quintet performed a lively piece. (Ngũ tấu nhạc cụ hơi gỗ đã biểu diễn một bản nhạc sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodwind player (n): người chơi nhạc cụ hơi gỗ.
- He is a skilled woodwind player in the band. (Anh ấy là một người chơi nhạc cụ hơi gỗ lành nghề trong ban nhạc.)
- Woodwind section (n): bộ phận nhạc cụ hơi gỗ trong dàn nhạc.
- The woodwind section includes flutes, clarinets, and bassoons. (Bộ phận nhạc cụ hơi gỗ bao gồm sáo ngang, kèn clarinet và kèn bassoon.)
Từ đồng nghĩa
- Wind instrument (nhạc cụ hơi): nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhạc cụ hơi gỗ và nhạc cụ hơi đồng.
- Reed instrument (nhạc cụ có lưỡi gà): một số nhạc cụ hơi gỗ (như clarinet, oboe) sử dụng lưỡi gà để tạo âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "woodwind".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "woodwind".