woodworking plane

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào gỗ: "woodworking plane" một dụng cụ cầm tay của thợ mộc, một lưỡi dao có thể điều chỉnh, dùng để làm nhẵn hoặc tạo hình bề mặt gỗ.
    • Dụng cụ bào: Trong ngành mộc, "woodworking plane" còn có thể chỉ chung các loại bào dùng để gia công gỗ, từ bào thô đến bào tinh.
dụ sử dụng
  • (Người thợ tủ đã dùng một cái bào gỗ để làm công đoạn hoàn thiện.)
  • (Anh ấy đã mài lưỡi dao của cái bào gỗ trước khi bắt đầu dự án.)
  • (Một cái bào gỗ thiết yếu để làm nhẵn các bề mặt gỗ thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a woodworking plane": chỉnh lưỡi bào.

    • Before planing, you need to set the woodworking plane to the correct depth. (Trước khi bào, bạn cần chỉnh cái bào gỗ đến độ sâu phù hợp.)
  • "to use a woodworking plane for joinery": dùng bào gỗ cho công việc ghép nối.

    • For precise joints, a woodworking plane is often preferred over sandpaper. (Đối với các mối ghép chính xác, một cái bào gỗ thường được ưa chuộng hơn giấy nhám.)
Biến thể từ gần giống
  • Plane (danh từ): bào (dạng rút gọn của woodworking plane).

    • He bought a new plane at the hardware store. (Anh ấy đã mua một cái bào mớicửa hàng đồ kim khí.)
  • Bench plane (danh từ): bào bàn (một loại bào gỗ thông dụng).

    • A bench plane is the most common type of woodworking plane. (Bào bàn là loại bào gỗ phổ biến nhất.)
  • Block plane (danh từ): bào khối (loại bào nhỏ, dùng một tay).

    • A block plane is ideal for trimming end grain. (Bào khối lý tưởng để cắt tỉa thớ gỗ cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpenter's plane: bào của thợ mộc.
  • Smoothing plane: bào làm nhẵn (loại bào chuyên dụng để làm nhẵn bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plane down: bào mỏng hoặc làm phẳng.

    • He planed down the rough edges of the wooden plank. (Anh ấy đã bào mỏng các cạnh thô của tấm ván gỗ.)
  • Plane off: bào bỏ đi một lớp mỏng.

    • She planed off a thin layer to make the door fit perfectly. ( ấy đã bào bỏ một lớp mỏng để làm cho cánh cửa vừa khít hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To take a plane to something": dùng bào để xử lý vật đó.
    • The carpenter took a plane to the warped board to straighten it. (Người thợ mộc đã dùng bào để xử lý tấm ván cong làm thẳng .)
woodworking plane
The cabinetmaker uses a woodworking plane to smooth the edge of a wooden board.