woodworking

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được) - Nghề mộc, nghề làm đồ gỗ: "Woodworking" chỉ nghệ thuật hoặc kỹ năng chế tác các vật dụng từ gỗ, bao gồm cưa, đục, bào, chạm khắc lắp ráp. - Công việc chế biến gỗ: Hoạt động sản xuất các sản phẩm như bàn ghế, tủ, đồ trang trí từ gỗ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thực hành nghề mộc hơn mười năm.)
  • (Nghề làm đồ gỗ đòi hỏi sự kiên nhẫn chính xác.)
  • ( ấy đã đăng ký một lớp học nghề mộc để học cách làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine woodworking": Nghề mộc cao cấp, thường tập trung vào chất lượng thẩm mỹ.
    • Fine woodworking involves intricate joinery and detailed finishing. (Nghề mộc cao cấp bao gồm các kỹ thuật ghép nối tinh xảo hoàn thiện chi tiết.)
  • "Woodworking tools": Dụng cụ dùng trong nghề mộc.
    • A set of sharp chisels is essential for woodworking tools. (Một bộ đục sắc thiết yếu cho dụng cụ nghề mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodworker (danh từ): Thợ mộc, người làm nghề mộc.
    • The woodworker crafted a beautiful shelf. (Người thợ mộc đã chế tác một chiếc kệ đẹp.)
  • Woodwork (danh từ): Đồ gỗ, các bộ phận bằng gỗ trong một công trình (thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc nội thất).
    • The woodwork in this house is made of oak. (Đồ gỗ trong ngôi nhà này được làm từ gỗ sồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpentry: Nghề mộc, thường nhấn mạnh vào việc đóng khung nhà, cửa, cầu thang.
    • Carpentry is a branch of woodworking. (Nghề mộc xây dựng một nhánh của nghề làm đồ gỗ.)
  • Joinery: Nghề ghép nối gỗ, kỹ thuật lắp ráp các mảnh gỗ không cần đinh.
    • Joinery is a specialized skill in woodworking. (Nghề ghép nối gỗ một kỹ năng chuyên biệt trong nghề mộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "woodworking", nhưng có thể dùng các động từ như "take up woodworking" – bắt đầu học nghề mộc.)
    • He decided to take up woodworking as a hobby. (Anh ấy quyết định bắt đầu học nghề mộc như một sở thích.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "woodworking", nhưng có thể liên hệ đến "to work like a beaver" – làm việc chăm chỉ, siêng năng, tương tự tinh thần của nghề mộc.)
    • He works like a beaver in his woodworking shop. (Anh ấy làm việc chăm chỉ như hải ly trong xưởng mộc của mình.)
woodworking
A man practices woodworking in his garage workshop.