woody herman

Định nghĩa

Danh từ riêng: Woody Herman tên của một nhạc nhạc jazz trưởng ban nhạc người Mỹ, sống từ năm 1913 đến 1987. Ông nổi tiếng với vai trò chỉ huy ban nhạc jazz (big band) trong kỷ nguyên swing sau đó.

dụ sử dụng
  • (Woody Herman một nhân vật quan trọng trong sự phát triển của nhạc jazz đại ban nhạc.)
  • (Nhiều người coi ban nhạc của Woody Herman một trong những ban nhạc xuất sắc nhất thập niên 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woody Herman's style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Woody Herman, thường pha trộn giữa swing, bebop các thể loại jazz hiện đại.

    • Woody Herman's style influenced many later jazz musicians. (Phong cách của Woody Herman đã ảnh hưởng đến nhiều nhạc jazz sau này.)
  • "The Woody Herman Orchestra": tên gọi chính thức của ban nhạc do ông dẫn dắt, thường được gọi là "The Herd".

    • The Woody Herman Orchestra performed at the famous jazz club. (Ban nhạc Woody Herman đã biểu diễn tại câu lạc bộ jazz nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Woody (tên riêng): biệt danh thường dùng để chỉ Woody Herman, đôi khi cũng tên gọi thân mật của ông.
  • Herman (tên riêng): họ của ông, thường được dùng trong các tài liệu âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc jazz: Một thuật ngữ chung để chỉ những người chơi nhạc jazz, nhưng không thay thế trực tiếp cho Woody Herman đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Woody Herman fan": trở thành người hâm mộ Woody Herman hoặc âm nhạc của ông.
    • He is a Woody Herman fan and collects all his recordings. (Anh ấy người hâm mộ Woody Herman sưu tầm tất cả các bản thu âm của ông.)
woody herman
Woody Herman leads his band in a lively jazz performance.