woody nightshade

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cà độc dược thân gỗ: "woody nightshade" một loại cây dây leo lâu năm độc, thuộc họ , nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Cây hoa màu tím quả hình bầu dục màu đỏ san hô; được xem cỏ dại phổ biếnBắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Cây cà độc dược thân gỗ thường được tìm thấy mọc dọc theo hàng rào những khu vực bị xáo trộn.)
  • (Chim ăn quả của cây cà độc dược thân gỗ, điều này giúp phát tán hạt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woody nightshade as a medicinal plant": Trong y học dân gian, "woody nightshade" đôi khi được sử dụng với liều lượng rất nhỏ để điều trị các bệnh ngoài da, nhưng cần thận trọng độc tính cao.
    • Despite its toxicity, woody nightshade has been used in herbal remedies for centuries. (Mặc dù độc tính, cây cà độc dược thân gỗ đã được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightshade (n): cây họ (một họ thực vật bao gồm cà chua, khoai tây, cà tím cây độc dược).

    • Many plants in the nightshade family are edible, but some are highly poisonous. (Nhiều loài cây trong họ có thể ăn được, nhưng một số độc tính cao.)
  • Bittersweet nightshade (n): tên gọi khác của "woody nightshade" (còn được gọi là cây đắng ngọt).

    • The bittersweet nightshade is another common name for woody nightshade. (Cây đắng ngọt một tên gọi phổ biến khác của cây cà độc dược thân gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bittersweet: cây đắng ngọt (tên gọi khác của "woody nightshade").
  • Solanum dulcamara: tên khoa học của cây cà độc dược thân gỗ.
  • Climbing nightshade: cây cà độc dược leo (tên gọi khác dựa trên đặc tính leo của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "woody nightshade".
Thành ngữ liên quan
  • "A wolf in sheep's clothing": (ẩn dụ) "woody nightshade" quả đẹp nhưng độc, tương tự như thành ngữ "sói đội lốt cừu", chỉ thứ đó có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng nguy hiểm.
    • The bright red berries of the woody nightshade are a wolf in sheep's clothing, tempting but poisonous. (Những quả đỏ tươi của cây cà độc dược thân gỗ một con sói đội lốt cừu, hấp dẫn nhưng độc hại.)
woody nightshade
A cluster of woody nightshade berries hangs from a twisting vine near a garden fence.