woody-stemmed

woody-stemmed

A gardener examines a woody-stemmed rose bush in the garden.

Định nghĩa

Tính từ: thân gỗ, thân cứng hóa gỗ (thường dùng đểtả thực vật thân cây không xanh, cứng cáp, giống như gỗ).

dụ sử dụng
  • (Nhiều loài thực vậtvùng này thân gỗ, chẳng hạn như cây sồi cây thông.)
  • (Cây bụi thân gỗ này có thể sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woody-stemmed plant": cây thân gỗ.

    • A woody-stemmed plant is often more durable than a herbaceous one. (Một cây thân gỗ thường bền hơn một cây thân thảo.)
  • "woody-stemmed vine": dây leo thân gỗ.

    • The woody-stemmed vine climbed up the wall. (Dây leo thân gỗ lên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Woody (tính từ): thuộc về gỗ, tính chất gỗ.

    • The woody texture of the bark is rough. (Kết cấu gỗ của vỏ cây thô ráp.)
  • Stem (danh từ): thân cây.

    • The stem of this plant is very thick. (Thân cây này rất dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligneous: hóa gỗ, tính chất gỗ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
  • Woody: thuộc về gỗ (nhưng không nhất thiết nhấn mạnh vào thân cây).
Các cụm từ liên quan
  • Woody-stemmed perennial: cây lâu năm thân gỗ.
    • Roses are woody-stemmed perennials that bloom each year. (Hoa hồng cây lâu năm thân gỗ, nở hoa mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "woody-stemmed".