wool grass

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cỏ lông: "wool grass" một loại cỏ, thường được trồng dài gân trắng những chùm hoa lớn giống như cỏ pampas.
    • Cói len: Ở Bắc Mỹ, "wool grass" còn chỉ một loại cói nhiều bông nhỏ dạng len mọc thành chùm.
dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy cỏ lông, những chiếc gân trắng đung đưa trong gió.)
  • (Cỏ lông thường được dùng trong cảnh quan những chùm hoa trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wool grass in bloom": cỏ lông đang ra hoa.

    • The wool grass in bloom created a beautiful, feathery landscape. (Cỏ lông đang ra hoa tạo nên một cảnh quan đẹp như lông .)
  • "clusters of wool grass": những cụm cỏ lông.

    • Clusters of wool grass grew along the marsh edge. (Những cụm cỏ lông mọc dọc theo bờ đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Woolly (adj): lông, giống len.

    • The woolly spikelets of the plant are very soft. (Những bông dạng len của cây rất mềm.)
  • Grasslike (adj): giống cỏ.

    • The wool grass has grasslike leaves that are long and narrow. (Cỏ lông giống cỏ, dài hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedge: cói (một loại cây thân thảo thường mọcnơi ẩm ướt).
  • Pampas grass: cỏ pampas (một loại cỏ cảnh chùm hoa lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "wool grass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wool grass".

wool grass
A gardener plants wool grass along the edge of a garden pond.