wool grease

Định nghĩa

Danh từ: Mỡ lông cừu một loại dầu động vật màu vàng, sánh đặc, được chiết xuất từ lông cừu. hỗn hợp của các axit béo este, thường được sử dụng trong một số loại thuốc mỡ mỹ phẩm.

dụ sử dụng
  • (Mỡ lông cừu sản phẩm phụ của quá trình xử lý lông cừu.)
  • (Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa mỡ lông cừu làm chất dưỡng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refine wool grease" : tinh chế mỡ lông cừu.
    • The factory refines wool grease to produce lanolin. (Nhà máy tinh chế mỡ lông cừu để sản xuất lanolin.)
  • "wool grease extraction" : quá trình chiết xuất mỡ lông cừu.
    • Wool grease extraction is an important step in the textile industry. (Chiết xuất mỡ lông cừu một bước quan trọng trong ngành dệt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanolin (n): lanolin, một dạng tinh khiết hơn của mỡ lông cừu, thường dùng trong mỹ phẩm.
    • Lanolin is derived from wool grease. (Lanolin được chiết xuất từ mỡ lông cừu.)
  • Wax (n): sáp, một chất tương tự nhưng cứng hơn mỡ lông cừu.
Từ đồng nghĩa
  • Lanolin (n): lanolin (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh mỹ phẩm).
  • Animal oil (n): dầu động vật (một loại tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wool grease", nhưng có thể dùng với động từ "to extract" (chiết xuất) hoặc "to process" (xử lý).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wool grease".

wool grease
A worker collects wool grease from freshly sheared sheep.