wool oil
Định nghĩa
Danh từ: - Dầu xử lý len: "wool oil" là bất kỳ loại dầu nào được sử dụng để bôi trơn hoặc làm mềm sợi len trước khi kéo sợi, nhằm giảm ma sát và giúp quá trình kéo sợi diễn ra dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã bôi dầu xử lý len lên len thô để ngăn ngừa đứt sợi trong quá trình kéo sợi.)
- (Dầu xử lý len truyền thống thường được làm từ lanolin hoặc dầu khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat with wool oil": xử lý bằng dầu xử lý len.
- The wool must be treated with wool oil before carding. (Len phải được xử lý bằng dầu xử lý len trước khi chải thô.)
"wool oil residue": cặn dầu xử lý len còn sót lại.
- Wool oil residue can affect the dyeing process if not properly removed. (Cặn dầu xử lý len có thể ảnh hưởng đến quá trình nhuộm nếu không được loại bỏ đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
Wool grease (n): mỡ len, chất béo tự nhiên có trong len.
- Wool grease is a common base for making wool oil. (Mỡ len là một thành phần cơ bản phổ biến để làm dầu xử lý len.)
Lanolin (n): lanolin, một loại sáp do tuyến bã nhờn của cừu tiết ra, thường được dùng trong mỹ phẩm và xử lý len.
- Lanolin is often refined to produce high-quality wool oil. (Lanolin thường được tinh chế để sản xuất dầu xử lý len chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
Spinning oil: dầu kéo sợi (một thuật ngữ tổng quát cho loại dầu dùng trong kéo sợi).
- Spinning oil is similar to wool oil but can be used for other fibers. (Dầu kéo sợi tương tự như dầu xử lý len nhưng có thể dùng cho các loại sợi khác.)
Fiber lubricant: chất bôi trơn sợi.
- Wool oil is a specific type of fiber lubricant. (Dầu xử lý len là một loại chất bôi trơn sợi cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Oil up: bôi dầu lên (một vật gì đó).
- The workers oiled up the wool before spinning. (Công nhân đã bôi dầu lên len trước khi kéo sợi.)
Thành ngữ liên quan
- Oil the wheels: bôi trơn bánh xe, nghĩa bóng là làm cho mọi việc trở nên suôn sẻ (không liên quan trực tiếp đến "wool oil", nhưng có nét tương đồng về ý nghĩa bôi trơn).
- A little wool oil can oil the wheels of the spinning process. (Một chút dầu xử lý len có thể giúp quá trình kéo sợi trở nên suôn sẻ.)