woolen

woolen

A woman wears a woolen sweater on a chilly autumn day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm bằng len: "woolen" dùng để chỉ bất cứ thứ được làm từ len, loại lông của cừu hoặc các loài động vật khác.
    • Liên quan đến len: Tính từ này cũng có nghĩa thuộc về hoặc liên quan đến len.
  2. Danh từ:

    • Vải len: "woolen" (dạng số nhiều thường "woolens") chỉ các loại vải hoặc hàng dệt được làm từ sợi len.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She bought a woolen sweater for the winter. ( ấy đã mua một chiếc áo len cho mùa đông.)
    • The woolen scarf is very soft and warm. (Chiếc khăn len rất mềm ấm.)
  • Danh từ:

    • The store sells a variety of woolens, including blankets and hats. (Cửa hàng bán nhiều loại vải len, bao gồm chăn .)
    • He prefers woolens over synthetic fabrics. (Anh ấy thích vải len hơn vải tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woolen cloth": vải len, thường dùng để may quần áo hoặc các sản phẩm dệt may.

    • The tailor used a high-quality woolen cloth for the suit. (Người thợ may đã sử dụng vải len chất lượng cao cho bộ vest.)
  • "woolen industry": ngành công nghiệp len, bao gồm sản xuất chế biến len.

    • The woolen industry is a major economic sector in this region. (Ngành công nghiệp len một lĩnh vực kinh tế chínhkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Wool (n): len (chất liệu thô).

    • The sheep provides soft wool. (Con cừu cung cấp len mềm.)
  • Woolly (adj): lông len, như len.

    • The woolly mammoth is an extinct species. (Voi ma mút lông len một loài đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleecy: mềm mại như lông cừu, thường dùng để mô tả chất liệu.

    • The fleecy blanket is perfect for cold nights. (Chiếc chăn mềm mại như lông cừu rất thích hợp cho những đêm lạnh.)
  • Woven: dệt, nhưng không nhất thiết làm từ len; tuy nhiên, "woolen" nhấn mạnh chất liệu len.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "woolen", đây tính từ/danh từ, nhưng có thể dùng với động từ:
    • to wear woolen: mặc đồ len.
      • She prefers to wear woolen in winter. ( ấy thích mặc đồ len vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "pull the wool over someone's eyes": lừa dối ai đó (thành ngữ này dùng từ "wool" chứ không phải "woolen").
    • He tried to pull the wool over her eyes, but she saw through his lies. (Anh ta cố lừa dối ấy, nhưng đã nhìn thấu lời nói dối của anh ta.)