woolf
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Woolf là họ của một nhà văn người Anh nổi tiếng, Virginia Woolf (1882–1941). Bà được biết đến với các tác phẩm sử dụng kỹ thuật dòng ý thức và độc thoại nội tâm, đồng thời là thành viên nổi bật của nhóm Bloomsbury.
Ví dụ sử dụng
- (Virginia Woolf là một trong những nhà văn hiện đại có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
- (Cuốn tiểu thuyết "Mrs Dalloway" của bà là một kiệt tác về lối kể chuyện dòng ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read Woolf": đọc tác phẩm của Virginia Woolf.
- Many students are assigned to read Woolf in their literature classes. (Nhiều sinh viên được giao đọc tác phẩm của Woolf trong các lớp văn học.)
"Woolfian": thuộc về hoặc giống với phong cách của Virginia Woolf.
- Her writing style is distinctly Woolfian, with its emphasis on interior monologue. (Phong cách viết của cô ấy mang đậm chất Woolfian, với sự nhấn mạnh vào độc thoại nội tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Woolfian (tính từ): liên quan đến hoặc mang phong cách của Virginia Woolf.
- The novel has a Woolfian exploration of consciousness. (Cuốn tiểu thuyết có sự khám phá ý thức theo phong cách Woolfian.)
Woolf studies (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu về cuộc đời và tác phẩm của Virginia Woolf.
- She specializes in Woolf studies at the university. (Cô ấy chuyên về nghiên cứu Woolf tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Virginia Woolf: tên đầy đủ của nhà văn này (thường được dùng thay thế).
- Modernist writer: nhà văn hiện đại (mô tả thể loại văn học của bà).
Các cụm từ liên quan
- "the Bloomsbury Group": nhóm Bloomsbury, một nhóm trí thức, nghệ sĩ và nhà văn nổi tiếng ở Anh đầu thế kỷ 20, trong đó Woolf là thành viên chủ chốt.
- Woolf was a central figure in the Bloomsbury Group. (Woolf là một nhân vật trung tâm trong nhóm Bloomsbury.)
Thành ngữ liên quan
- "a Woolfian moment": một khoảnh khắc mang tính nội tâm sâu sắc, gợi nhớ đến phong cách viết của Virginia Woolf.
- The character's sudden introspection felt like a Woolfian moment. (Sự nội tâm đột ngột của nhân vật giống như một khoảnh khắc Woolfian.)