woolgather
Định nghĩa
Động từ: - Mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ: "woolgather" chỉ hành động để tâm trí lang thang, mơ mộng hoặc tưởng tượng ra những điều không thực tế, thay vì tập trung vào công việc thực tế trước mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để mơ màng thay vì làm bài tập về nhà.)
- (Đừng suy nghĩ vẩn vơ nữa và hãy chú ý vào bài giảng!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be lost in woolgathering": đang chìm đắm trong mơ mộng.
- He was so lost in woolgathering that he didn't hear the teacher call his name. (Anh ấy chìm đắm trong mơ mộng đến nỗi không nghe thấy giáo viên gọi tên mình.)
"to indulge in woolgathering": đắm chìm vào những suy nghĩ viển vông.
- The poet often indulges in woolgathering to find inspiration for his verses. (Nhà thơ thường đắm chìm vào những suy nghĩ viển vông để tìm cảm hứng cho các câu thơ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Woolgatherer (danh từ): người hay mơ màng, người suy nghĩ vẩn vơ.
- He is a known woolgatherer in the office, always staring out the window. (Anh ấy là một người hay mơ màng nổi tiếng trong văn phòng, luôn nhìn ra ngoài cửa sổ.)
Woolgathering (danh từ): hành động mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ.
- His woolgathering often leads to missed deadlines. (Việc suy nghĩ vẩn vơ của anh ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Daydream: mơ mộng, mơ màng (thường mang tính tích cực hoặc trung tính).
- Fantasy: tưởng tượng, mơ tưởng (thường về những điều không thực tế).
- Muse: suy ngẫm, trầm tư (thường mang tính sáng tạo hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Zone out: mất tập trung, để tâm trí lang thang.
- I zoned out during the meeting and missed the important points. (Tôi đã mất tập trung trong cuộc họp và bỏ lỡ những điểm quan trọng.)
Space out: suy nghĩ vẩn vơ, không chú ý.
- He spaced out completely while waiting for the bus. (Anh ấy hoàn toàn suy nghĩ vẩn vơ trong khi chờ xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
Have one's head in the clouds: để đầu óc trên mây, mơ mộng hão huyền.
- She always has her head in the clouds, dreaming of becoming a famous actress. (Cô ấy luôn để đầu óc trên mây, mơ mộng trở thành một diễn viên nổi tiếng.)
Build castles in the air: xây lâu đài trên không, mơ về những điều không thể thực hiện.
- Instead of working hard, he spends his time building castles in the air. (Thay vì làm việc chăm chỉ, anh ấy dành thời gian xây lâu đài trên không.)