woollcott

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Woollcott họ của một nhà phê bình kịch nhà báo người Mỹ nổi tiếng, Alexander Woollcott (1887-1943). Ông được biết đến với những bài phê bình sắc sảo phong cách viết độc đáo trên các tờ báo tạp chí đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Alexander Woollcott một nhà phê bình kịch nổi bậtthành phố New York trong những năm 1920.)
  • (Nhiều bài phê bình của Woollcott đã được tập hợp trong các cuốn sách vẫn còn được đọc ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woollcottian" (tính từ): thuộc về hoặc đặc trưng của phong cách phê bình của Woollcott, thường mang tính sắc sảo, hài hước phần cay độc.
    • His writing style is distinctly Woollcottian, full of wit and sharp observations. (Phong cách viết của anh ấy mang đậm tính Woollcottian, đầy sự hài hước những nhận xét sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Woollcott (danh từ riêng): chỉ người hoặc họ, không biến thể thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Critic: nhà phê bình (chỉ chung, không riêng Woollcott).
  • Journalist: nhà báo (chỉ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Woollcott" (thành ngữ không chính thức): chỉ một người phong cách phê bình sắc sảo, hài hước thẳng thắn, giống như Alexander Woollcott.
    • He's such a Woollcott in the office, always giving brutally honest feedback. (Anh ấy đúng một Woollcott ở văn phòng, luôn đưa ra những phản hồi thẳng thắn đến mức tàn nhẫn.)
woollcott
A man named Woollcott writes a theater review at his desk.