woolley

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Woolley: Họ của một nhà khảo cổ học người Anh, Sir Charles Leonard Woolley (1880-1960), người đã chỉ đạo các cuộc khai quật tại thành phố Ur cổ đại (nay thuộc Iraq). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử khảo cổ học, thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử cụ thể này.

dụ sử dụng
  • (Những khám phá của Woolley tại Ur đã cung cấp những hiểu biết vô giá về nền văn minh Lưỡng cổ đại.)
  • (Các cuộc khai quật do Woolley chỉ đạo đã khai quật được Nghĩa trang Hoàng gia Ur.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woolley's method": Phương pháp khai quật khảo cổ học của Woolley, nổi tiếng với sự tỉ mỉ kỹ lưỡng.
    • Many modern archaeologists still study Woolley's method for its systematic approach. (Nhiều nhà khảo cổ học hiện đại vẫn nghiên cứu phương pháp của Woolley cách tiếp cận hệ thống của .)
  • "Woolley's Ur": Cụm từ dùng để chỉ các phát hiện di tích tại Ur gắn liền với công trình của Woolley.
    • Woolley's Ur remains a key site for understanding early urban societies. (Ur của Woolley vẫn một địa điểm then chốt để hiểu về các xã hội đô thị sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Woolleyan (tính từ, hiếm): Thuộc về Woolley hoặc liên quan đến phương pháp của ông.
    • The Woolleyan approach to excavation emphasizes stratigraphy. (Cách tiếp cận Woolleyan đối với khai quật nhấn mạnh địa tầng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khảo cổ học: (nhà khảo cổ học) - dùng chung cho tất cả các nhà khảo cổ, không riêng Woolley.
  • Người khai quật Ur: (người khai quật Ur) - mô tả vai trò cụ thể của Woolley.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Woolley" đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Woolley". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp cụm: - "The Woolley legacy": Di sản của Woolley, chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong khảo cổ học. - The Woolley legacy continues to inspire archaeologists today. (Di sản của Woolley tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà khảo cổ học ngày nay.)

woolley
Sir Leonard Woolley supervised the excavations at Ur.