woolly apple aphid

Định nghĩa

Danh từ: Rệp len táomột loài côn trùng nhỏ, chủ yếu ăn vỏ cây trên các phần trên không (thân, cành) rễ của cây táo một số loại cây khác. Loài này thường gây hại cho cây ăn quả, đặc biệt táo, bằng cách hút nhựa tạo ra các mảng len trắng trên bề mặt cây.

dụ sử dụng
  • (Rệp len táo một loài gây hại phổ biến trong các vườn táo.)
  • (Nông dân phải kiểm soát rệp len táo để bảo vệ cây táo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with woolly apple aphid": bị nhiễm rệp len táo.

    • The apple tree is heavily infested with woolly apple aphid. (Cây táo bị nhiễm nặng rệp len táo.)
  • "woolly apple aphid damage": thiệt hại do rệp len táo gây ra.

    • Woolly apple aphid damage includes stunted growth and reduced fruit yield. (Thiệt hại do rệp len táo gây ra bao gồm cây phát triển chậm năng suất quả giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphid (danh từ): rệp câymột họ côn trùng nhỏ hút nhựa cây.

    • Aphids are common pests in gardens. (Rệp cây loài gây hại phổ biến trong vườn.)
  • Woolly aphid (danh từ): rệp lenmột nhóm rệp lớp phủ sáp trắng giống như len.

    • Woolly aphids can be found on various trees. (Rệp len có thể được tìm thấy trên nhiều loại cây khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Pest: loài gây hại (chỉ chung các sinh vật gây hại cho cây trồng).
  • Insect: côn trùng (chỉ chung các loài côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.

woolly apple aphid
A woolly apple aphid colony covers a branch of an apple tree.