woolly bear moth

Định nghĩa

Danh từ: Bướm gấu lenchỉ loài bướm trưởng thành thuộc họ Arctiidae, ấu trùng (sâu bướm) thường được gọi là "woolly bear" (sâu gấu len) cơ thể phủ đầy lông dày, mềm như len.

dụ sử dụng
  • (Bướm gấu len được biết đến với ấu trùng nhiều màu sắc lông .)
  • (Nhiều con bướm gấu len hoạt động vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woolly bear moth" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc quan sát thiên nhiên để phân biệt loài bướm này với các loài bướm khác.
  • Trong văn hóa dân gian, sâu bướm gấu len (woolly bear caterpillar) được cho có thể dự báo thời tiết mùa đông, nhưng bướm trưởng thành không đặc điểm này.
Biến thể từ gần giống
  • Woolly bear (danh từ): ấu trùng (sâu bướm) của loài bướm gấu len.
    • The woolly bear is often found in gardens. (Sâu gấu len thường được tìm thấy trong vườn.)
  • Arctiidae (danh từ): họ bướm đêm, bao gồm loài bướm gấu len.
    • Arctiidae is a large family of moths. (Họ Arctiidae một họ bướm đêm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiger moth (bướm hổ): một tên gọi khác của bướm thuộc họ Arctiidae, do hoa văn sặc sỡ giống như hổ.
    • The tiger moth is also a member of the Arctiidae family. (Bướm hổ cũng thành viên của họ Arctiidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "woolly bear moth".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "woolly bear moth".

woolly bear moth
A woolly bear moth caterpillar crawls across a fallen leaf.