woolly mammoth

Định nghĩa

Danh từ: Voi ma mút lông xoăn (woolly mammoth) một loài voi ma mút đã tuyệt chủng, bộ lông dày xoăn, từng sinh sống phổ biếncác vùng lạnh giá thuộc Bắc bán cầu trong kỷ Băng hà.

dụ sử dụng
  • (Voi ma mút lông xoăn những chiếc ngà dài cong dùng để đào bới trong tuyết.)
  • (Các nhà khoa học đã tìm thấy hài cốt đông lạnh của một con voi ma mút lông xoăn ở Siberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woolly mammoth" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học (paleontology) để chỉ một loài đặc trưng của kỷ Pleistocene.
    • The extinction of the woolly mammoth is often linked to climate change and human hunting. (Sự tuyệt chủng của voi ma mút lông xoăn thường được liên kết với biến đổi khí hậu săn bắn của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammoth (n): voi ma mút (nói chung, không chỉ riêng loài lông xoăn).
    • The mammoth is an extinct relative of modern elephants. (Voi ma mút họ hàng đã tuyệt chủng của voi hiện đại.)
  • Woolly (adj): lông xoăn, lông dày (thường dùng để mô tả động vật hoặc thực vật).
    • The woolly bear caterpillar is known for its dense fur. (Sâu bướm lông xoăn nổi tiếng với bộ lông dày của .)
Từ đồng nghĩa
  • Mammoth: voi ma mút (dùng chung, nhưng không nhấn mạnh đặc điểm lông xoăn).
  • Ice age elephant: voi kỷ băng hà (mô tả không chính xác về mặt khoa học, nhưng dễ hiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "woolly mammoth".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a woolly mammoth": dùng để chỉ một thứ đó to lớn, cổ xưa, hoặc lỗi thời.
    • That old computer is like a woolly mammoth in today's tech world. (Cái máy tính đó giống như một con voi ma mút lông xoăn trong thế giới công nghệ ngày nay.)
woolly mammoth
A woolly mammoth walks across a snowy tundra.