woolly rhinoceros

Định nghĩa

Danh từ: Tê giác lông mượt (tên khoa học: Coelodonta antiquitatis) — một loài tê giác đã tuyệt chủng, sốngcác vùng Bắc Cực trong kỷ Băng hà, thân hình to lớn phủ một lớp lông dày mượt để thích nghi với khí hậu lạnh giá.

dụ sử dụng
  • (Tê giác lông mượt từng lang thang trên vùng lãnh nguyên băng giá của châu Âu châu Á trong Kỷ Băng hà.)
  • (Hóa thạch của tê giác lông mượt đã được tìm thấy bảo quản trong lớp băng vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woolly rhinoceros" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học (paleontology) hoặc khảo cổ học để mô tả loài động vật đã tuyệt chủng này.
  • Cụm từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về thời tiền sử hoặc các bộ phim tài liệu về Kỷ Băng hà.
Biến thể từ gần giống
  • Woolly rhinoceros (danh từ ghép): tên chính xác của loài này, không biến thể khác.
  • Coelodonta antiquitatis (danh từ khoa học): tên Latinh của loài tê giác lông mượt, dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Tê giác lông xoăn (ít phổ biến hơn, nhưng đôi khi được dùng để chỉ cùng một loài).
  • Tê giác cổ đại lông (mô tả chung, không chính xác bằng "woolly rhinoceros").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "woolly rhinoceros".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "woolly rhinoceros". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học lịch sử tự nhiên.

woolly rhinoceros
A woolly rhinoceros stands in a snowy landscape.