woolly thistle

Định nghĩa

Danh từ: "woolly thistle" (cây kế len) tên gọi chung cho một số loài cây kế đặc điểm nổi bật hoặc thân phủ đầy lông trắng, mềm mại như len.

  1. Loài cây kế Bắc Mỹ (Cirsium occidentale var. candidissimum hoặc các loài tương tự): Một loài cây kế nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ, với màu trắng phủ lông dày. Cây thường hoa màu hồng hoặc tím.
  2. Loài cây kế Á-Âu (Cirsium eriophorum): Một loài cây kế hai năm một lần, nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thân phủ lông trắng, hoa màu tím nhạt. Loài này đã du nhập phát triển tự nhiênBắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Cây kế len dễ dàng được nhận biết nhờ trắng, mịn như len của .)
  • (Nông dân thường coi cây kế len một loại cỏ dại lan nhanh trên đồng cỏ.)
  • (Vào cuối mùa , cây kế len ra những bông hoa màu tím nhạt xinh đẹp, thu hút ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woolly thistle as a medicinal plant": Trong y học dân gian, một số loài cây kế len được dùng để chế biến thuốc lợi tiểu hoặc hỗ trợ tiêu hóa, mặc dù hiệu quả chưa được khoa học chứng minh rộng rãi.
  • "woolly thistle in ecological restoration": Cây kế len đôi khi được sử dụng trong các dự án phục hồi sinh thái khả năng chịu hạn giúp ổn định đất.
Biến thể từ gần giống
  • Woolly thistle (n): Danh từ ghép, không thay đổi dạng.
  • Thistle (n): Cây kế (chi Cirsium hoặc Carduus) – từ gốc, không lông len.
  • Woolly (adj): lông , mềm như lentính từ mô tả đặc điểm của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cirsium eriophorum (n): Tên khoa học của loài cây kế len châu Âu.
  • Cotton thistle (n): Cây kế bôngmột tên gọi khác cho loài cây này, nhấn mạnh vào lông trắng.
  • Downy thistle (n): Cây kế lông gần nghĩa, nhưng thường chỉ các loài kế lông mịn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to grow like a woolly thistle": (thành ngữ không chính thức) Mọc nhanh lan rộng, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • That invasive plant grows like a woolly thistle in my garden. (Cây xâm lấn đó mọc nhanh như cây kế len trong vườn của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A woolly thistle in a field of roses": (thành ngữ) Một thứ gai góc, khó chịu giữa những thứ đẹp đẽám chỉ người hoặc vật lạc lõng, không phù hợp.
    • His rude comment was like a woolly thistle in a field of roses at the elegant party. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta giống như cây kế len giữa vườn hồng tại bữa tiệc sang trọng.)
woolly thistle
A woolly thistle grows on a sunny hillside.