woolly-stemmed
Định nghĩa
Tính từ: Có thân hoặc cuống phủ lông tơ như len.
Ví dụ sử dụng
- (Loại cây có thân phủ lông tơ rất dễ nhận biết trong vườn.)
- (Cô ấy ngắm nhìn những bông hoa có cuống phủ lông tơ vì kết cấu độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a woolly-stemmed variety": một giống cây có thân phủ lông tơ.
- Botanists discovered a woolly-stemmed variety of thyme in the mountains. (Các nhà thực vật học đã phát hiện một giống húng tây có thân phủ lông tơ trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Woolly (tính từ): có lông tơ, như len.
- The woolly leaves of the lamb's ear plant are soft to touch. (Lá có lông tơ của cây tai thỏ rất mềm khi chạm vào.)
- Stem (danh từ): thân cây, cuống.
- The stem of this rose is thorny. (Thân của bông hồng này có gai.)
Từ đồng nghĩa
- Lanate-stemmed: có thân phủ lông tơ (thuật ngữ thực vật học).
- Tomentose-stemmed: có thân phủ lông mịn (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
- Woolly-stemmed plant: cây có thân phủ lông tơ.
- The woolly-stemmed plant thrives in dry conditions. (Cây có thân phủ lông tơ phát triển tốt trong điều kiện khô hạn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ ghép chuyên ngành này.)