woolsorter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phân loại len: "woolsorter" chỉ một người làm công việc phân loại len theo các cấp độ chất lượng khác nhau, thường trong ngành công nghiệp dệt may.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The woolsorter carefully examined each fleece to separate the fine wool from the coarse. (Người phân loại len đã kiểm tra cẩn thận từng bộ lông cừu để tách len mịn ra khỏi len thô.)
    • She worked as a woolsorter in a textile factory for over a decade. ( ấy đã làm việc như một người phân loại len trong một nhà máy dệt hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a skilled woolsorter": một người phân loại len lành nghề.

    • Only a skilled woolsorter can identify subtle differences in wool quality. (Chỉ một người phân loại len lành nghề mới có thể nhận ra những khác biệt tinh tế về chất lượng len.)
  • "the woolsorter's classification": sự phân loại của người phân loại len.

    • The woolsorter's classification determines the price of the wool. (Sự phân loại của người phân loại len quyết định giá của len.)
Biến thể từ gần giống
  • Wool (n): len, lông cừu.

    • The wool from this sheep is very soft. (Len từ con cừu này rất mềm.)
  • Sort (v): phân loại, sắp xếp.

    • He sorted the documents into different categories. (Anh ấy đã phân loại tài liệu thành các danh mục khác nhau.)
  • Woolsorting (n): quá trình phân loại len.

    • Woolsorting requires patience and attention to detail. (Quá trình phân loại len đòi hỏi sự kiên nhẫn chú ý đến chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Wool grader: người phân loại len, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Fleece sorter: người phân loại lông cừu, nhấn mạnh vào việc xử lý lông cừu thô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort through: phân loại qua, xem xét kỹ lưỡng.

    • The woolsorter must sort through piles of fleece daily. (Người phân loại len phải phân loại qua các đống lông cừu hàng ngày.)
  • Grade up: nâng cấp, phân loại lên hạng cao hơn.

    • The best wool is graded up by the woolsorter for premium products. (Len tốt nhất được người phân loại len nâng cấp lên hạng cho các sản phẩm cao cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • To know one's wool: biết về len, thành thạo trong việc phân loại len.
    • After years of experience, the woolsorter truly knows his wool. (Sau nhiều năm kinh nghiệm, người phân loại len thực sự biết về len của mình.)
woolsorter
A woolsorter carefully separates piles of wool by quality in a large warehouse.