wooly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phủ đầy lông len, có lông xoăn hoặc rối: "wooly" mô tả bề mặt hoặc vật thể được bao phủ bởi lớp lông dày, thường xoăn hoặc rối, giống như lông cừu.
- Mơ hồ, lộn xộn (về suy nghĩ): "wooly" cũng được dùng để chỉ suy nghĩ, ý tưởng không rõ ràng, mơ hồ, hoặc thiếu logic.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (phủ lông):
- The wooly lambs were playing in the field. (Những chú cừu non phủ đầy lông len đang chơi đùa trên cánh đồng.)
- She wore a wooly scarf to keep warm. (Cô ấy quàng một chiếc khăn len dày để giữ ấm.)
Nghĩa bóng (mơ hồ):
- His wooly arguments confused everyone in the room. (Những lý lẽ mơ hồ của anh ta làm mọi người trong phòng bối rối.)
- After the accident, her mind felt wooly and unfocused. (Sau tai nạn, tâm trí cô ấy trở nên mơ hồ và thiếu tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wooly thinking": suy nghĩ mơ hồ, thiếu rõ ràng.
- The professor criticized the student's wooly thinking in the essay. (Giáo sư chỉ trích suy nghĩ mơ hồ của sinh viên trong bài luận.)
"wooly-headed": đầu óc lộn xộn, khó hiểu.
- He is a wooly-headed dreamer who never makes concrete plans. (Anh ta là một kẻ mơ mộng đầu óc lộn xộn, không bao giờ có kế hoạch cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Woolliness (danh từ): tính chất phủ lông len; sự mơ hồ.
- The woolliness of the sweater made it very comfortable. (Tính chất len dày của chiếc áo len làm nó rất thoải mái.)
- The woolliness of his explanation showed he didn't understand the topic. (Sự mơ hồ trong lời giải thích của anh ta cho thấy anh ta không hiểu chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
- Furry: có lông (thường chỉ động vật).
- Fuzzy: có lông tơ; mơ hồ (về suy nghĩ).
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng (về ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "wooly", nhưng có thể kết hợp với các giới từ trong ngữ cảnh:
- Wooly with confusion: mơ hồ vì bối rối.
- His thoughts were wooly with confusion after the long meeting. (Suy nghĩ của anh ta trở nên mơ hồ vì bối rối sau cuộc họp dài.)
Thành ngữ liên quan
- "Wooly-minded": có đầu óc lộn xộn, khó suy nghĩ rõ ràng.
- Don't ask him for advice; he's too wooly-minded to give a straight answer. (Đừng hỏi anh ta lời khuyên; anh ta quá lộn xộn để đưa ra câu trả lời thẳng thắn.)