wooly-minded

wooly-minded

A student looks confused and wooly-minded during the math lesson.

Định nghĩa

Tính từ: wooly-minded (cũng viết woolly-minded) mô tả trạng thái tư duy lộn xộn, mơ hồ, thiếu rõ ràng. Từ này thường dùng để chỉ cách suy nghĩ hoặc ý tưởng không mạch lạc, khó hiểu, hoặc thiếu logic.

dụ sử dụng
  • (Lời giải thích lộn xộn của anh ta khiến mọi người trong phòng bối rối.)
  • ( ấy cách tiếp cận mơ hồ với vấn đề, khiến không thể giải quyết được.)
  • (Các quyết định thiếu rõ ràng của ủy ban đã dẫn đến lãng phí tài nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wooly-minded thinking": lối suy nghĩ mơ hồ, thiếu tập trung.
    • The report was criticized for its wooly-minded thinking and lack of concrete data. (Báo cáo bị chỉ trích lối suy nghĩ mơ hồ thiếu dữ liệu cụ thể.)
  • "wooly-minded ideas": những ý tưởng lộn xộn, không thực tế.
    • He proposed a series of wooly-minded ideas that had no practical application. (Anh ta đề xuất một loạt ý tưởng lộn xộn không ứng dụng thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Woolly-headed (tính từ): đồng nghĩa với wooly-minded, chỉ đầu óc lộn xộn.
    • After the long meeting, he felt woolly-headed and couldn't focus. (Sau cuộc họp dài, anh ấy cảm thấy đầu óc lộn xộn không thể tập trung.)
  • Muddleheaded (tính từ): đầu óc rối loạn, lẫn.
    • Her muddleheaded reasoning made the debate frustrating. (Lý luận lẫn của ấy khiến cuộc tranh luận trở nên khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lẫn lộn.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Addled: lẫn, trì trệ (thường dùng cho tư duy).
    • His addled brain couldn't process the simple instructions. (Bộ não lẫn của anh ta không thể xử lý những hướng dẫn đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp, nhưng có thể liên kết với "to be wooly-minded about something": mơ hồ về điều đó.)
    • He was wooly-minded about the project's goals. (Anh ta mơ hồ về mục tiêu của dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "A wooly mind": tâm trí lộn xộn, không rõ ràng.
    • With a wooly mind, she couldn't finish the test on time. (Với tâm trí lộn xộn, ấy không thể hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.)
  • "Wooly thinking": tư duy mơ hồ, thiếu sắc bén.
    • The company's wooly thinking led to its downfall. (Tư duy mơ hồ của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của .)