woorali

/kju'rɑ:ri/ Cách viết khác : (woorali) /wu:'rɑ:li/ (woorara) /wu:'rɑ:rə/
Học thuật
Thân thiện
woorali

A hunter carefully applies woorali to the tip of his arrow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa độc cura: Chỉ một loại nhựa cây độc tính cao, được người bản địa Nam Mỹ (thường được gọi là "người da đỏ" trong ngữ cảnh lịch sử) sử dụng để tẩm vào đầu mũi tên hoặc phi tiêu cho mục đích săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters prepared their arrows with woorali. (Những thợ săn đã tẩm mũi tên của họ bằng nhựa độc woorali.)
    • Woorali is a powerful poison derived from plants. (Woorali một chất độc mạnh nguồn gốc từ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tipped with woorali": được bôi/tẩm đầu bằng nhựa độc cura.
    • The darts were tipped with woorali to paralyze the prey quickly. (Những mũi phi tiêu được tẩm đầu bằng nhựa độc cura để làm liệt con mồi nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Curare (n): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh khoa học cho cùng một loại chất độc thần kinh, "woorali" một trong những tên gọi lịch sử.
  • Woorara (n): Một biến thể chính tả khác của cùng từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Arrow poison: thuốc độc tẩm tên.
  • Plant toxin: độc tố thực vật (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các chất độc từ cây).
Lưu ý
  • Từ "woorali" một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản mô tả về văn hóa bản địa Nam Mỹ. Trong ngôn ngữ hiện đại khoa học, từ "curare" được sử dụng phổ biến hơn.
woorali

A hunter carefully applies woorali to the tip of his arrow.

danh từ
  1. nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)