woosh

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh , xì xào: "woosh" dùng để chỉ tiếng động nhẹ, kéo dài, giống như gió thổi hoặc vật đó di chuyển nhanh trong không khí.
  2. Động từ:

    • Di chuyển với âm thanh xì xào, : Hành động di chuyển nhanh hoặc tạo ra âm thanh tương tự như gió thổi, thường do một vật thể chuyển động mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard a loud woosh as the car sped past. (Tôi nghe thấy một tiếng lớn khi chiếc xe phóng qua.)
    • The woosh of the wind through the trees was soothing. (Tiếng gió qua những tán cây thật êm dịu.)
  • Động từ:

    • He whooshed the doors open, startling everyone in the room. (Anh ấy mở toang cánh cửa ra với một tiếng , làm mọi người trong phòng giật mình.)
    • The bird wooshed past my head. (Con chim vụt qua đầu tôi với một tiếng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to woosh something in/out": đưa hoặc lấy thứ đó ra/vào một cách nhanh chóng, tạo tiếng động.

    • She wooshed the curtain aside to look outside. ( ấy vén màn sang một bên với một tiếng để nhìn ra ngoài.)
  • "woosh (onomatopoeia)": từ tượng thanh, dùng để mô tả âm thanh trong truyện tranh hoặc văn nói.

    • Woosh! The arrow flew through the air. (! Mũi tên bay vút qua không trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Whoosh (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "woosh".

    • The train whooshed by. (Chuyến tàu vụt qua với tiếng .)
  • Swoosh (n/ v): âm thanh hoặc hành động di chuyển tương tự, thường mạnh hơn hoặc mang tính uyển chuyển.

    • The basketball swooshed through the net. (Quả bóng rổ bay vút vào rổ với tiếng .)
Từ đồng nghĩa
  • Swoosh: âm thanh , thường mạnh hoặc nhanh hơn.
  • Whizz: âm thanh vèo vèo (thường dùng cho vật thể nhỏ, nhanh như đạn).
  • Swish: tiếng xào xạc, vút (thường dùng cho vải hoặc chổi quét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Woosh past: vụt qua với âm thanh .

    • The skateboarder wooshed past the crowd. (Người trượt ván vụt qua đám đông với tiếng .)
  • Woosh away: đuổi đi hoặc làm biến mất nhanh chóng.

    • She wooshed away the flies with a wave of her hand. ( ấy vẫy tay một cái để đuổi ruồi đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a woosh (không một tiếng nào): dùng để chỉ sự im lặng hoặc không phản hồi.
    • I called his name, but there was not a woosh of response. (Tôi gọi tên anh ấy, nhưng không một tiếng động đáp trả nào cả.)
woosh
The paper airplane wooshed through the air.