woosh
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh vù vù, xì xào: "woosh" dùng để chỉ tiếng động nhẹ, kéo dài, giống như gió thổi hoặc vật gì đó di chuyển nhanh trong không khí.
Động từ:
- Di chuyển với âm thanh xì xào, vù vù: Hành động di chuyển nhanh hoặc tạo ra âm thanh tương tự như gió thổi, thường là do một vật thể chuyển động mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard a loud woosh as the car sped past. (Tôi nghe thấy một tiếng vù lớn khi chiếc xe phóng qua.)
- The woosh of the wind through the trees was soothing. (Tiếng gió vù vù qua những tán cây thật êm dịu.)
Động từ:
- He whooshed the doors open, startling everyone in the room. (Anh ấy mở toang cánh cửa ra với một tiếng vù, làm mọi người trong phòng giật mình.)
- The bird wooshed past my head. (Con chim vụt qua đầu tôi với một tiếng vù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to woosh something in/out": đưa hoặc lấy thứ gì đó ra/vào một cách nhanh chóng, tạo tiếng động.
- She wooshed the curtain aside to look outside. (Cô ấy vén màn sang một bên với một tiếng vù để nhìn ra ngoài.)
"woosh (onomatopoeia)": từ tượng thanh, dùng để mô tả âm thanh trong truyện tranh hoặc văn nói.
- Woosh! The arrow flew through the air. (Vù! Mũi tên bay vút qua không trung.)
Biến thể và từ gần giống
Whoosh (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "woosh".
- The train whooshed by. (Chuyến tàu vụt qua với tiếng vù.)
Swoosh (n/ v): âm thanh hoặc hành động di chuyển tương tự, thường mạnh hơn hoặc mang tính uyển chuyển.
- The basketball swooshed through the net. (Quả bóng rổ bay vút vào rổ với tiếng vù.)
Từ đồng nghĩa
- Swoosh: âm thanh vù vù, thường mạnh hoặc nhanh hơn.
- Whizz: âm thanh vèo vèo (thường dùng cho vật thể nhỏ, nhanh như đạn).
- Swish: tiếng xào xạc, vút (thường dùng cho vải hoặc chổi quét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Woosh past: vụt qua với âm thanh vù vù.
- The skateboarder wooshed past the crowd. (Người trượt ván vụt qua đám đông với tiếng vù.)
Woosh away: đuổi đi hoặc làm biến mất nhanh chóng.
- She wooshed away the flies with a wave of her hand. (Cô ấy vẫy tay vù một cái để đuổi lũ ruồi đi.)
Thành ngữ liên quan
- Not a woosh (không một tiếng vù nào): dùng để chỉ sự im lặng hoặc không có phản hồi.
- I called his name, but there was not a woosh of response. (Tôi gọi tên anh ấy, nhưng không có một tiếng động đáp trả nào cả.)