woozy

woozy

He felt woozy after spinning around in circles.

Định nghĩa

Tính từ: - Choáng váng, hoa mắt, chóng mặt: "woozy" mô tả trạng thái cảm thấy không vững vàng, như sắp ngất xỉu hoặc mất thăng bằng, thường do say rượu, bệnh tật, hoặc chấn thương. Từ này mang sắc thái thân mật, thông tục.

dụ sử dụng
  • (Sau chuyến tàu lượn siêu tốc, tôi cảm thấy hơi choáng váng.)
  • (Anh ấy bị choáng váng thuốc.)
  • ( đập vào đầu khiến anh ấy cảm thấy chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel woozy": cảm thấy choáng váng, mất thăng bằng.

    • She felt woozy after standing up too quickly. ( ấy cảm thấy choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh.)
  • "woozy with something": choáng váng một nguyên nhân cụ thể.

    • He was woozy with fatigue. (Anh ấy choáng váng mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wooze (n): trạng thái choáng váng (hiếm dùng).
    • A strange wooze came over him. (Một cơn choáng váng lạ lùng ập đến với anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dizzy: chóng mặt, thường do chuyển động hoặc mất thăng bằng.
  • Giddy: chóng mặt, có thể kèm cảm giác phấn khích hoặc ngây ngất.
  • Lightheaded: hoa mắt, cảm giác đầu nhẹ bẫng, thường do thiếu máu hoặc hạ huyết áp.
  • Vertiginous: gây chóng mặt (trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc mô tả y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "woozy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "woozy". Tuy nhiên, có thể kết hợp trong các diễn đạt như:
    • To be woozy on one's feet: đứng không vững, loạng choạng.
      • He was woozy on his feet after the accident. (Anh ấy đứng không vững sau vụ tai nạn.)