worcester

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Worcester (Anh): Một thành phố nhà thờ lớnmiền tây trung tâm nước Anh, nằm trên sông Severn. Đây trung tâm hành chính của hạt Worcestershire.
    • Thành phố Worcester (Mỹ): Một thành phố công nghiệp đại họctrung tâm bang Massachusetts, phía tây Boston.
    • Nhà từ điển học người Mỹ: Noah Worcester (1784-1865), một nhà từ điển học người Mỹ từng bị Noah Webster buộc tội đạo văn.
dụ sử dụng
  • Thành phố Worcester (Anh):

    • Worcester is famous for its cathedral and the Royal Worcester porcelain. (Worcester nổi tiếng với nhà thờ lớn đồ sứ Hoàng gia Worcester.)
  • Thành phố Worcester (Mỹ):

    • Worcester, Massachusetts, is home to several colleges and a vibrant cultural scene. (Worcester, Massachusetts, nơi nhiều trường đại học một khung cảnh văn hóa sôi động.)
  • Nhà từ điển học:

    • Joseph Worcester was a prominent lexicographer in the 19th century. (Joseph Worcester một nhà từ điển học nổi tiếng vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Worcester sauce" (sốt Worcester): Một loại nước sốt lên men nguồn gốc từ thành phố Worcester, Anh, thường dùng trong ẩm thực.
    • The recipe calls for a dash of Worcester sauce. (Công thức yêu cầu một chút sốt Worcester.)
Biến thể từ gần giống
  • Worcestershire (danh từ riêng): Hạtmiền tây trung tâm nước Anh, nơi thành phố Worcester.
    • Worcestershire is known for its beautiful countryside and the Lea & Perrins sauce. (Worcestershire nổi tiếng với vùng nông thôn đẹp nước sốt Lea & Perrins.)
Từ đồng nghĩa
  • City of Worcester: tên gọi chính thức của thành phố.
  • Worcester City: cách gọi ngắn gọn để chỉ thành phố Worcester.
Các cụm từ liên quan
  • Royal Worcester: Thương hiệu đồ sứ cao cấp nguồn gốc từ Worcester, Anh.
    • She collects Royal Worcester porcelain. ( ấy sưu tập đồ sứ Hoàng gia Worcester.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Worcester": Một thành ngữ hiếm dùng để chỉ điều đó rất cổ xưa, liên quan đến lịch sử lâu đời của thành phố Worcester.
    • That tradition is as old as Worcester. (Truyền thống đó cổ xưa như chính thành phố Worcester vậy.)
worcester
A family walks along the riverbank in Worcester.