worcestershire sauce
Định nghĩa
Danh từ:
- Nước sốt Worcestershire: Một loại nước sốt mặn, có vị umami, được làm từ giấm, nước tương (xì dầu) và các loại gia vị (như hành tây, tỏi, me, cá cơm). Đây là một loại gia vị đặc trưng trong ẩm thực phương Tây, thường dùng để ướp thịt, làm nước chấm hoặc tăng hương vị cho các món súp, món hầm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm một chút nước sốt Worcestershire vào món thịt bò hầm để tăng thêm hương vị.)
- (Công thức này yêu cầu hai muỗng canh nước sốt Worcestershire.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Worcestershire sauce" thường được dùng như một thành phần bí mật trong các công thức nấu ăn, đặc biệt là trong món Bloody Mary (một loại cocktail) và món thịt nướng kiểu Anh.
- The secret to a perfect Bloody Mary is a generous splash of worcestershire sauce. (Bí quyết cho một ly Bloody Mary hoàn hảo là một lượng lớn nước sốt Worcestershire.)
Biến thể và từ gần giống
- Worcestershire (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hạt Worcestershire ở Anh, nơi loại nước sốt này được phát minh.
- The original worcestershire sauce recipe comes from Worcester, England. (Công thức nước sốt Worcestershire nguyên bản đến từ Worcester, Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Sốt Worcestershire: cách gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt.
- Sốt Lea & Perrins: tên thương hiệu nổi tiếng nhất của loại nước sốt này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "worcestershire sauce".
Thành ngữ liên quan
- "A dash of worcestershire sauce": một chút nước sốt Worcestershire (thường dùng trong nấu ăn để chỉ một lượng nhỏ gia vị thêm vào).
- She added a dash of worcestershire sauce to the marinade. (Cô ấy đã thêm một chút nước sốt Worcestershire vào nước ướp.)