word blindness

Định nghĩa

Danh từ:
- Chứng mù chữ: "Word blindness" tình trạng không khả năng nhận biết hoặc hiểu các từ viết, mặc dù thị lực trí thông minh vẫn bình thường. Đây một thuật ngữ hơn, thường được dùng để chỉ chứng khó đọc (dyslexia).

dụ sử dụng
  • The child was diagnosed with word blindness, which explained his difficulty in reading.
    (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng mù chữ, điều này giải thích cho khó khăn trong việc đọc của .)

  • Word blindness is not a problem with intelligence, but with how the brain processes written language.
    (Chứng mù chữ không phải vấn đề về trí thông minh, cách não bộ xử lý ngôn ngữ viết.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "To suffer from word blindness": bị mắc chứng mù chữ.
    He suffered from word blindness, making it hard for him to read textbooks.
    (Anh ấy bị mắc chứng mù chữ, khiến việc đọc sách giáo khoa trở nên khó khăn.)

  • "A case of word blindness": một trường hợp mắc chứng mù chữ.
    The doctor identified a severe case of word blindness in the patient.
    (Bác sĩ xác định một trường hợp mắc chứng mù chữ nghiêm trọngbệnh nhân.)

Biến thể từ gần giống
  • Dyslexia (danh từ): chứng khó đọc, một thuật ngữ hiện đại hơn cho "word blindness".
    Dyslexia is a common learning disorder that affects reading ability.
    (Chứng khó đọc một rối loạn học tập phổ biến ảnh hưởng đến khả năng đọc.)

  • Word-blind (tính từ): mắc chứng mù chữ.
    The word-blind student needed special reading aids.
    (Học sinh mắc chứng mù chữ cần các công cụ hỗ trợ đọc đặc biệt.)

Từ đồng nghĩa
  • Alexia (danh từ): mất khả năng đọc do tổn thương não.
  • Reading disability (danh từ): khuyết tật đọc.
  • Visual agnosia for words (danh từ): mất khả năng nhận biết từ ngữ bằng thị giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be diagnosed with: được chẩn đoán mắc (bệnh).
    She was diagnosed with word blindness at age seven.
    ( ấy được chẩn đoán mắc chứng mù chữ năm bảy tuổi.)

  • To overcome: vượt qua (khó khăn).
    With therapy, he was able to overcome his word blindness.
    (Với liệu pháp, anh ấy đã có thể vượt qua chứng mù chữ của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a blind spot for: điểm về (một lĩnh vực nào đó). (Anh ấy điểm với các từ viết, đó lý do tại sao anh ấy tránh đọc sách.)
word blindness
A child with word blindness struggles to read a simple book.