word class
Danh từ:
Từ loại (word class) là một trong những phạm trù truyền thống dùng để phân loại từ, phản ánh chức năng ngữ pháp của chúng trong một ngữ cảnh ngữ pháp. Các từ loại phổ biến bao gồm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ, giới từ, liên từ, thán từ, v.v.
- (Trong tiếng Anh, danh từ và động từ là hai từ loại chính.)
- (Hiểu từ loại giúp bạn sử dụng từ đúng trong câu.)
- (Từ "quickly" thuộc từ loại trạng từ.)
"word class system": hệ thống từ loại.
- The word class system in Vietnamese differs from that in English. (Hệ thống từ loại trong tiếng Việt khác với trong tiếng Anh.)
"to determine word class": xác định từ loại.
- You can determine word class by looking at the word's function in a sentence. (Bạn có thể xác định từ loại bằng cách nhìn vào chức năng của từ trong câu.)
Part of speech (cụm danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "word class".
- Nouns and verbs are parts of speech. (Danh từ và động từ là các bộ phận của lời nói.)
Lexical category (danh từ): phạm trù từ vựng, một thuật ngữ chuyên ngành tương tự.
- Adjectives are a lexical category. (Tính từ là một phạm trù từ vựng.)
- Part of speech: bộ phận của lời nói, từ loại.
- Grammatical category: phạm trù ngữ pháp.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "word class", nhưng có thể dùng: - Classify into: phân loại thành. - Words are classified into different word classes based on their function. (Từ được phân loại thành các từ loại khác nhau dựa trên chức năng của chúng.)
"in the same word class": cùng từ loại.
- Nouns and verbs are not in the same word class. (Danh từ và động từ không cùng từ loại.)
"change word class": thay đổi từ loại.
- Adding a suffix can change a word's word class. (Thêm hậu tố có thể thay đổi từ loại của một từ.)