word finder
Định nghĩa
Danh từ:
- Từ điển đồng nghĩa được sắp xếp để giúp bạn tìm từ bạn muốn nhưng không thể nhớ ra: "word finder" là một công cụ (thường là sách hoặc phần mềm) liệt kê các từ có nghĩa tương tự hoặc liên quan, giúp người dùng tra cứu khi họ đang thiếu từ ngữ thích hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng một từ điển đồng nghĩa để tìm từ đồng nghĩa với 'happy' trong bài luận của mình.)
- (Công cụ tra từ trên trang web này rất hữu ích cho các nhà văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a word finder": tham khảo một từ điển đồng nghĩa.
- When stuck for the right word, she often consults a word finder. (Khi bí từ thích hợp, cô ấy thường tham khảo từ điển đồng nghĩa.)
- "digital word finder": từ điển đồng nghĩa kỹ thuật số (trên máy tính hoặc ứng dụng).
- Digital word finders are more convenient than printed ones. (Từ điển đồng nghĩa kỹ thuật số tiện lợi hơn bản in.)
Biến thể và từ gần giống
- Word finder (n): từ điển đồng nghĩa (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- Thesaurus (n): từ điển đồng nghĩa (thuật ngữ chính thức hơn).
- The thesaurus is a type of word finder. (Từ điển đồng nghĩa là một loại từ điển tra từ.)
Từ đồng nghĩa
- Thesaurus: từ điển đồng nghĩa.
- Synonym dictionary: từ điển đồng nghĩa (nhấn mạnh vào việc tìm từ đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "word finder"