word form

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thái từ: "word form" dùng để chỉ một dạng cụ thể của một từ, bao gồm cách viết hoặc cách phát âm của từ đó, giúp nhận diện hoặc mô tả một sự vật, hiện tượng. có thể dạng gốc (từ nguyên thể) hoặc dạng biến cách (như chia động từ, số nhiều, so sánh hơn).
    • Dạng thức từ: Trong ngôn ngữ học, "word form" thường được hiểu hình thức âm vị học hoặc chính tả của một từ, có thể được biểu diễn bằng một gốc từ một danh sách các phụ tố (như tiền tố, hậu tố) để tạo ra các dạng biến thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word form "running" is the present participle of the verb "run". (Hình thái từ "running" hiện tại phân từ của động từ "run".)
    • In English, the word form "cats" shows the plural of "cat". (Trong tiếng Anh, dạng thức từ "cats" thể hiện số nhiều của "cat".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "base word form": dạng từ gốc (không phụ tố).
    • The base word form of "unhappiness" is "happy". (Dạng từ gốc của "unhappiness" "happy".)
  • "inflected word form": dạng từ biến cách ( thêm phụ tố để chỉ ngôi, thì, số...).
    • The inflected word form "walked" is the past tense of "walk". (Dạng từ biến cách "walked" thì quá khứ của "walk".)
Biến thể từ gần giống
  • Word (n): từ (đơn vị ngôn ngữ cơ bản).
    • The word "apple" has two syllables. (Từ "apple" hai âm tiết.)
  • Form (n): hình thức, dạng thức.
    • The plural form of "child" is "children". (Dạng số nhiều của "child" "children".)
Từ đồng nghĩa
  • Lexical form: dạng từ vựng (thường dùng trong ngữ pháp hình thức).
  • Morphological form: dạng hình thái học (nhấn mạnh cấu trúc ngữ pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "word form", nhưng có thể dùng "take form" (hình thành).
    • The idea began to take form in his mind. (Ý tưởng bắt đầu hình thành trong tâm trí anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "word form", nhưng có thể liên hệ "in any shape or form" (dưới bất kỳ hình thức nào).
    • I don't accept criticism in any shape or form. (Tôi không chấp nhận lời chỉ trích dưới bất kỳ hình thức nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

word form
The student writes the word form "running" on the whiteboard.