word meaning

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghĩa của từ: "word meaning" chỉ ý nghĩa được chấp nhận chung của một từ trong ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • (Nghĩa của từ "apple" một loại trái cây hình tròn.)
  • (Học sinh cần hiểu nghĩa của từ để sử dụng đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "literal word meaning": nghĩa đen của từ.

    • The literal word meaning of "break a leg" is not about injury. (Nghĩa đen của "break a leg" không liên quan đến chấn thương.)
  • "figurative word meaning": nghĩa bóng của từ.

    • The figurative word meaning of "heart of gold" is kindness. (Nghĩa bóng của "heart of gold" lòng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Word sense (n): ý nghĩa của từ (thường dùng trong ngôn ngữ học).

    • The word sense of "bank" can be a financial institution or a riverbank. (Ý nghĩa của từ "bank" có thể ngân hàng hoặc bờ sông.)
  • Lexical meaning (n): nghĩa từ vựng.

    • Lexical meaning is the dictionary definition of a word. (Nghĩa từ vựng định nghĩa trong từ điển của một từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Definition: định nghĩa.
  • Connotation: hàm ý, sắc thái nghĩa.
  • Denotation: nghĩa đen, nghĩa biểu thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "word meaning", nhưng có thể dùng cùng các động từ như:)

    • Find out the word meaning: tìm ra nghĩa của từ.

      • Use a dictionary to find out the word meaning. (Sử dụng từ điển để tìm ra nghĩa của từ.)
    • Explain the word meaning: giải thích nghĩa của từ.

      • Can you explain the word meaning of this term? (Bạn có thể giải thích nghĩa của từ này không?)
Thành ngữ liên quan
  • In the true sense of the word: theo đúng nghĩa của từ.

    • He is a friend in the true sense of the word. (Anh ấy bạn theo đúng nghĩa của từ.)
  • Take something at face value: hiểu theo nghĩa đen, không suy diễn.

    • Don't take his words at face value; consider the word meaning carefully. (Đừng hiểu lời anh ấy theo nghĩa đen; hãy cân nhắc nghĩa của từ một cách cẩn thận.)
word meaning
A student looks up the word meaning in a dictionary.