word meaning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghĩa của từ: "word meaning" chỉ ý nghĩa được chấp nhận chung của một từ trong ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Nghĩa của từ "apple" là một loại trái cây hình tròn.)
- (Học sinh cần hiểu nghĩa của từ để sử dụng nó đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"literal word meaning": nghĩa đen của từ.
- The literal word meaning of "break a leg" is not about injury. (Nghĩa đen của "break a leg" không liên quan đến chấn thương.)
"figurative word meaning": nghĩa bóng của từ.
- The figurative word meaning of "heart of gold" is kindness. (Nghĩa bóng của "heart of gold" là lòng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Word sense (n): ý nghĩa của từ (thường dùng trong ngôn ngữ học).
- The word sense of "bank" can be a financial institution or a riverbank. (Ý nghĩa của từ "bank" có thể là ngân hàng hoặc bờ sông.)
Lexical meaning (n): nghĩa từ vựng.
- Lexical meaning is the dictionary definition of a word. (Nghĩa từ vựng là định nghĩa trong từ điển của một từ.)
Từ đồng nghĩa
- Definition: định nghĩa.
- Connotation: hàm ý, sắc thái nghĩa.
- Denotation: nghĩa đen, nghĩa biểu thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho "word meaning", nhưng có thể dùng cùng các động từ như:)
Find out the word meaning: tìm ra nghĩa của từ.
- Use a dictionary to find out the word meaning. (Sử dụng từ điển để tìm ra nghĩa của từ.)
Explain the word meaning: giải thích nghĩa của từ.
- Can you explain the word meaning of this term? (Bạn có thể giải thích nghĩa của từ này không?)
Thành ngữ liên quan
In the true sense of the word: theo đúng nghĩa của từ.
- He is a friend in the true sense of the word. (Anh ấy là bạn theo đúng nghĩa của từ.)
Take something at face value: hiểu theo nghĩa đen, không suy diễn.
- Don't take his words at face value; consider the word meaning carefully. (Đừng hiểu lời anh ấy theo nghĩa đen; hãy cân nhắc nghĩa của từ một cách cẩn thận.)