word of advice

Định nghĩa

Cụm danh từ: Lời khuyên, lời cảnh báo hoặc lời chỉ dẫn mang tính thận trọng về một điều đó sắp xảy ra, đặc biệt nguy hiểm hoặc tình huống khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Lời khuyên cuối cùng của ông ấy không nên nghịch diêm.)
  • ( ấy đã cho tôi một lời khuyên về việc đầu vào cổ phiếu rủi ro.)
  • (Một lời khuyên: hãy luôn kiểm tra điểm trước khi chuyển làn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a word of advice" thường được dùng như một câu mở đầu để đưa ra lời khuyên quan trọng, mang tính cảnh báo.
    • A word of advice: don't trust strangers online. (Một lời khuyên: đừng tin người lạ trên mạng.)
  • Có thể kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ: (lời khuyên thân thiện), (lời khuyên nghiêm khắc).
    • Let me offer you a friendly word of advice: take care of your health. (Hãy để tôi cho bạn một lời khuyên thân thiện: hãy chăm sóc sức khỏe của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Advice (danh từ): lời khuyên nói chung.
    • I need some advice on choosing a career. (Tôi cần vài lời khuyên về việc chọn nghề nghiệp.)
  • To advise (động từ): khuyên bảo.
    • I advise you to reconsider your decision. (Tôi khuyên bạn nên xem xét lại quyết định của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Warning: lời cảnh báo (nhấn mạnh nguy hiểm).
    • He gave a warning about the storm. (Anh ấy đã đưa ra lời cảnh báo về cơn bão.)
  • Caution: lời khuyên thận trọng.
    • A word of caution: the road is slippery. (Một lời khuyên thận trọng: đường trơn trượt.)
Thành ngữ liên quan
  • A word to the wise: lời khuyên cho người thông minhnói người nghe sẽ tự hiểu).
    • A word to the wise: don't mention her ex-husband. (Một lời khuyên cho người thông minh: đừng nhắc đến chồng của ấy.)
word of advice
A child listens carefully to a word of advice from a parent.