word of farewell
Định nghĩa
Danh từ: - Lời chào tạm biệt: "word of farewell" là một cụm từ chỉ lời nói hoặc hành động thể hiện sự chào tạm biệt khi chia tay, mang ý nghĩa thiện chí và tình cảm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi kết thúc một mối quan hệ, cuộc gặp gỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thì thầm một lời tạm biệt nhẹ nhàng trước khi rời khỏi phòng.)
- (Lời chào tạm biệt của ông cụ đã chạm đến trái tim mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to say a word of farewell": nói lời tạm biệt.
- She said a heartfelt word of farewell to her colleagues. (Cô ấy nói lời tạm biệt chân thành với đồng nghiệp.)
"a final word of farewell": lời tạm biệt cuối cùng.
- The captain gave a final word of farewell to the crew. (Thuyền trưởng đã nói lời tạm biệt cuối cùng với thủy thủ đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Farewell (n): lời tạm biệt, cuộc chia tay.
- We bid him a warm farewell. (Chúng tôi gửi lời tạm biệt nồng nhiệt đến anh ấy.)
Goodbye (n): lời chào tạm biệt (thông dụng hơn).
- She waved goodbye as the train departed. (Cô ấy vẫy tay tạm biệt khi tàu rời đi.)
Từ đồng nghĩa
Parting words: lời từ biệt.
- His parting words were full of gratitude. (Lời từ biệt của anh ấy đầy lòng biết ơn.)
Adieu (n): lời tạm biệt (trang trọng, cổ điển).
- They exchanged a final adieu at the airport. (Họ trao nhau lời tạm biệt cuối cùng tại sân bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take leave of: chào tạm biệt, rời khỏi.
- He took leave of his friends with a word of farewell. (Anh ấy chào tạm biệt bạn bè bằng một lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
Bid farewell: nói lời tạm biệt.
- We bid farewell to our guests at the door. (Chúng tôi nói lời tạm biệt với khách tại cửa.)
Parting is such sweet sorrow: chia tay thật ngọt ngào nhưng đau buồn (thành ngữ từ Shakespeare).
- Even though it was a word of farewell, she felt that parting is such sweet sorrow. (Mặc dù đó là lời tạm biệt, cô ấy cảm thấy chia tay thật ngọt ngào nhưng đau buồn.)