word of honor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời hứa danh dự: "word of honor" một lời hứa được đưa ra dựa trên danh dự cá nhân, thường được coi ràng buộc nghiêm túc. Người nói cam kết thực hiện điều đó, lời hứa này giá trị như một sự bảo đảm về phẩm giá lòng trung thực của họ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đưa ra lời hứa danh dự rằng anh ấy sẽ trả lại tiền vào thứ Sáu.)
  • ( ấy chấp nhận lời hứa danh dự của anh ấy như một sự bảo đảm đầy đủ.)
  • (Bạn lời hứa danh dự của tôi; tôi sẽ giữ bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upon my word of honor": một cụm từ trang trọng để nhấn mạnh lời hứa.

    • Upon my word of honor, I will not betray your trust. (Bằng lời hứa danh dự của tôi, tôi sẽ không phản bội lòng tin của bạn.)
  • "to be a word of honor": được coi một lời hứa không thể phá vỡ.

    • In their culture, a handshake is considered a word of honor. (Trong văn hóa của họ, một cái bắt tay được coi một lời hứa danh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Honor-bound (adj): bị ràng buộc bởi danh dự.

    • He felt honor-bound to keep his word of honor. (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi danh dự để giữ lời hứa của mình.)
  • Word (n): lời hứa (dạng rút gọn của "word of honor").

    • I give you my word. (Tôi cho bạn lời hứa của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Promise: lời hứa (chung chung, ít trang trọng hơn).
  • Pledge: lời cam kết, lời thề (thường trang trọng hơn).
  • Oath: lời thề (mang tính pháp hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give one's word: đưa ra lời hứa.

    • He gave his word to help us. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp chúng tôi.)
  • Keep one's word: giữ lời hứa.

    • She always keeps her word of honor. ( ấy luôn giữ lời hứa danh dự của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A man of his word: người giữ lời hứa.

    • He is a man of his word; his word of honor is as good as gold. (Anh ấy người giữ lời hứa; lời hứa danh dự của anh ấy quý như vàng.)
  • Take someone at their word: tin vào lời nói của ai đó, đặc biệt lời hứa.

    • I took him at his word of honor and lent him the money. (Tôi đã tin vào lời hứa danh dự của anh ấy cho anh ấy vay tiền.)
word of honor
He gave his word of honor to return the book.