word order
Danh từ: - Trật tự từ: "word order" chỉ thứ tự sắp xếp các từ trong một câu hoặc một đoạn văn bản. Trật tự từ là một yếu tố ngữ pháp quan trọng, quyết định ý nghĩa và tính đúng đắn của câu trong một ngôn ngữ.
- (Trong tiếng Anh, trật tự từ điển hình là chủ ngữ-động từ-tân ngữ.)
- (Thay đổi trật tự từ có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.)
"fixed word order": trật tự từ cố định (ví dụ: trong tiếng Anh, trật tự từ thường không linh hoạt).
- Languages like English have a fixed word order, while others like Latin are more flexible. (Các ngôn ngữ như tiếng Anh có trật tự từ cố định, trong khi các ngôn ngữ khác như tiếng Latinh linh hoạt hơn.)
"inverted word order": trật tự từ đảo ngược (thường dùng trong câu hỏi hoặc câu nhấn mạnh).
- In questions, we often use inverted word order, such as 'Are you coming?' (Trong câu hỏi, chúng ta thường dùng trật tự từ đảo ngược, chẳng hạn như 'Bạn có đến không?')
Word order rules (cụm danh từ): các quy tắc về trật tự từ.
- Learning word order rules is essential for mastering a new language. (Học các quy tắc trật tự từ là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ mới.)
Sentence structure (cấu trúc câu): khái niệm rộng hơn, bao gồm cả trật tự từ và các thành phần câu.
- Sentence structure and word order are closely related. (Cấu trúc câu và trật tự từ có liên quan chặt chẽ với nhau.)
Syntax: cú pháp (thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chỉ cách sắp xếp từ và cụm từ để tạo thành câu).
- Syntax deals with word order and sentence structure. (Cú pháp nghiên cứu về trật tự từ và cấu trúc câu.)
Linear order: trật tự tuyến tính (cách diễn đạt mang tính kỹ thuật hơn).
- The linear order of words affects how we interpret meaning. (Trật tự tuyến tính của các từ ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu ý nghĩa.)
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "word order", vì đây là một thuật ngữ ngữ pháp tĩnh.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "word order".)