word picture
Danh từ: "word picture" là một cụm từ dùng để chỉ một sự miêu tả bằng lời nói sinh động và chi tiết, tạo ra một hình ảnh rõ ràng trong tâm trí người nghe hoặc người đọc. Nó thường được sử dụng trong văn học, báo chí, hoặc các bài diễn thuyết để làm cho nội dung trở nên sống động và dễ hình dung.
- (Bức tranh bằng lời của tác giả về cảnh hoàng hôn quá sống động đến nỗi tôi gần như có thể cảm nhận được hơi ấm.)
- (Quá thường xuyên, câu chuyện bị gián đoạn bởi những bức tranh bằng lời dài dòng.)
"to paint a word picture": vẽ nên một bức tranh bằng lời, tức là miêu tả một cách chi tiết và sinh động.
- The journalist painted a word picture of the war-torn city. (Phóng viên đã vẽ nên một bức tranh bằng lời về thành phố bị chiến tranh tàn phá.)
"a word picture of something": một sự miêu tả bằng lời về một sự vật, sự việc nào đó.
- Her speech included a word picture of life in the countryside. (Bài phát biểu của cô ấy bao gồm một bức tranh bằng lời về cuộc sống ở nông thôn.)
Word-painting (danh từ): nghệ thuật miêu tả bằng lời sinh động.
- His word-painting of the landscape was breathtaking. (Nghệ thuật miêu tả bằng lời của anh ấy về phong cảnh thật ngoạn mục.)
Word sketch (danh từ): một phác thảo bằng lời, thường ngắn gọn hơn.
- He gave a quick word sketch of the suspect. (Anh ấy đưa ra một phác thảo bằng lời nhanh về nghi phạm.)
Verbal description: sự miêu tả bằng lời nói.
- The verbal description was more powerful than any photograph. (Sự miêu tả bằng lời nói mạnh mẽ hơn bất kỳ bức ảnh nào.)
Characterization: sự khắc họa tính cách hoặc đặc điểm.
- The pamphlet contained brief characterizations of famous Vermonters. (Tập sách nhỏ chứa những sự khắc họa ngắn gọn về những người Vermont nổi tiếng.)
Cụm từ "word picture" không phải là một động từ, nên không có phrasal verbs liên quan. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "paint" như đã nêu ở trên.
- A picture is worth a thousand words: Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói. (Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh, trái ngược với "word picture" là dùng lời để tạo hình ảnh.)
- Though he used a word picture, I still think a picture is worth a thousand words. (Dù anh ấy dùng bức tranh bằng lời, tôi vẫn nghĩ một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)