word processing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xử lý văn bản: "word processing" là quá trình tạo, chỉnh sửa, định dạng và in ấn văn bản bằng máy tính. Nó bao gồm việc nhập liệu, lưu trữ, và xử lý các tài liệu dạng chữ một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Word processing has replaced typewriters in most offices. (Xử lý văn bản đã thay thế máy đánh chữ trong hầu hết các văn phòng.)
- I need to learn word processing software for my new job. (Tôi cần học phần mềm xử lý văn bản cho công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "word processing program": chương trình xử lý văn bản (ví dụ: Microsoft Word, Google Docs).
- She uses a word processing program to write her reports. (Cô ấy sử dụng chương trình xử lý văn bản để viết báo cáo.)
- "word processing skills": kỹ năng xử lý văn bản.
- Good word processing skills are essential for administrative assistants. (Kỹ năng xử lý văn bản tốt là cần thiết cho trợ lý hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Word processor (danh từ): máy xử lý văn bản (thiết bị hoặc phần mềm chuyên dụng).
- A word processor is a computer program used for creating documents. (Máy xử lý văn bản là một chương trình máy tính dùng để tạo tài liệu.)
- Process (động từ): xử lý (dữ liệu, thông tin).
- The computer processes data quickly. (Máy tính xử lý dữ liệu nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Text processing: xử lý văn bản (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
- Document editing: chỉnh sửa tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Process out: xử lý hết, giải quyết xong.
- We need to process out all the files by Friday. (Chúng tôi cần xử lý hết tất cả các tệp vào thứ Sáu.)
- Set up: thiết lập (một tài liệu xử lý văn bản).
- Let me set up the word processing document for you. (Để tôi thiết lập tài liệu xử lý văn bản cho bạn.)
Thành ngữ liên quan
- At the touch of a button: chỉ bằng một nút bấm (ám chỉ sự dễ dàng trong xử lý văn bản).
- With word processing, you can format the entire document at the touch of a button. (Với xử lý văn bản, bạn có thể định dạng toàn bộ tài liệu chỉ bằng một nút bấm.)
- Cut and paste: cắt và dán (thao tác phổ biến trong xử lý văn bản).
- I used cut and paste to reorganize the paragraphs. (Tôi đã dùng cắt và dán để sắp xếp lại các đoạn văn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "word processing"