word processor
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần mềm xử lý văn bản: "word processor" là một ứng dụng máy tính cung cấp cho người dùng các công cụ cần thiết để viết, chỉnh sửa, định dạng văn bản và gửi nó đến máy in.
- Máy xử lý văn bản (thiết bị chuyên dụng, ít phổ biến hơn): Trong quá khứ, "word processor" cũng chỉ một thiết bị điện tử chuyên dùng để soạn thảo và in ấn văn bản, nhưng ngày nay thuật ngữ này chủ yếu dùng để chỉ phần mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sử dụng phần mềm xử lý văn bản để viết bài luận của mình.)
- (Phần mềm xử lý văn bản cho phép bạn thay đổi kích thước và kiểu chữ một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work on a word processor": làm việc với một phần mềm xử lý văn bản. (Cô ấy dành hàng giờ làm việc với phần mềm xử lý văn bản cho công việc của mình.)
- "word processor file": tệp tin được tạo ra bởi phần mềm xử lý văn bản. (Vui lòng lưu tài liệu dưới dạng tệp tin của phần mềm xử lý văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Word processing (danh từ): quá trình xử lý văn bản. (Xử lý văn bản đã trở nên thiết yếu trong công việc văn phòng.)
- Text editor (danh từ): trình soạn thảo văn bản đơn giản (thường không có nhiều tính năng định dạng như word processor). (Trình soạn thảo văn bản khác với phần mềm xử lý văn bản vì nó không hỗ trợ định dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Document editor: trình chỉnh sửa tài liệu (một thuật ngữ chung hơn, nhưng thường chỉ các phần mềm tương tự).
- Writing software: phần mềm viết văn bản (một cách diễn đạt không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Type up: soạn thảo văn bản (bằng máy tính). (Tôi cần soạn thảo ghi chú của mình trên phần mềm xử lý văn bản.)
- Save as: lưu tệp dưới một định dạng khác. (Bạn có thể lưu tệp dưới dạng tài liệu của phần mềm xử lý văn bản.)
Thành ngữ liên quan
- Cut and paste: cắt và dán (một thao tác phổ biến trong word processor). (Sử dụng chức năng cắt và dán trong phần mềm xử lý văn bản để di chuyển văn bản.)
- Spell check: kiểm tra chính tả (một tính năng của word processor). (Luôn chạy kiểm tra chính tả trong phần mềm xử lý văn bản trước khi in.)