word salad

Định nghĩa

Danh từ: - Mớ lộn xộn của lời nói không mạch lạc: "word salad" dùng để chỉ một dạng rối loạn ngôn ngữ, nơi các từ cụm từ được kết hợp một cách hỗn độn, thiếu logic, thường thấy trong các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt. Người nói có thể thốt ra những từ ngẫu nhiên, không liên quan đến nhau, khiến người nghe khó hoặc không thể hiểu được ý nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của bệnh nhân một dụ điển hình của "word salad", khiến không thể theo dõi được suy nghĩ của anh ta.)
  • (Trong các trường hợp tâm thần phân liệt nghiêm trọng, các bác sĩ thường quan sát thấy hiện tượng gọi là "word salad".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce word salad": tạo ra lời nói hỗn độn.

    • During the episode, he began to produce word salad, mixing unrelated topics. (Trong cơn bệnh, anh ấy bắt đầu tạo ra lời nói hỗn độn, pha trộn các chủ đề không liên quan.)
  • "verbal word salad": mớ lộn xộn lời nói, nhấn mạnh khía cạnh bằng lời.

    • The therapist noted that the verbal word salad indicated a severe cognitive breakdown. (Nhà trị liệu ghi nhận rằng mớ lộn xộn lời nói cho thấy sự suy sụp nhận thức nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Word salad (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như một thuật ngữ chuyên ngành tâm thần học.
  • Salad (n): món salad (nghĩa đen), nhưng trong "word salad" mang nghĩa ẩn dụ về sự hỗn độn.
Từ đồng nghĩa
  • Gibberish: lời nói vô nghĩa, lảm nhảm.
    • What he said was pure gibberish, not a coherent sentence. (Những anh ấy nói hoàn toàn vô nghĩa, không một câu mạch lạc.)
  • Nonsense talk: lời nói vô lý.
    • Her speech devolved into nonsense talk after the medication. (Bài phát biểu của ấy biến thành lời nói vô lý sau khi dùng thuốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up: trộn lẫn, làm rối.
    • The patient's mind mixed up words, creating a word salad. (Tâm trí của bệnh nhân trộn lẫn các từ, tạo ra một mớ lộn xộn lời nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Salad days: thời kỳ đẹp nhất, thời thanh xuân (không liên quan trực tiếp đến "word salad", nhưng chứa từ "salad").
    • Those were his salad days, full of energy and creativity. (Đó thời kỳ đẹp nhất của anh ấy, tràn đầy năng lượng sáng tạo.)
word salad
A patient with schizophrenia sometimes speaks in word salad.