word stress
Định nghĩa
Danh từ: Trọng âm từ – Sự phân bố các trọng âm trong một từ có nhiều âm tiết, chỉ ra âm tiết nào được phát âm mạnh hơn hoặc nổi bật hơn so với các âm tiết khác.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tiếng Anh, trọng âm từ rất quan trọng để phát âm đúng.)
- (Trọng âm từ trong "record" thay đổi tùy thuộc vào việc nó là danh từ hay động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to place word stress on a syllable": đặt trọng âm từ vào một âm tiết.
- You should place word stress on the first syllable of "photograph". (Bạn nên đặt trọng âm từ vào âm tiết đầu tiên của "photograph".)
"word stress patterns": các mẫu trọng âm từ.
- Learning word stress patterns helps improve listening and speaking skills. (Học các mẫu trọng âm từ giúp cải thiện kỹ năng nghe và nói.)
Biến thể và từ gần giống
Stress (n): trọng âm nói chung.
- The stress in a sentence can change the meaning. (Trọng âm trong câu có thể thay đổi nghĩa.)
Primary stress (n): trọng âm chính.
- The primary stress in "understand" is on the third syllable. (Trọng âm chính trong "understand" nằm ở âm tiết thứ ba.)
Secondary stress (n): trọng âm phụ.
- In "information", the secondary stress is on the first syllable. (Trong "information", trọng âm phụ nằm ở âm tiết đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Accent: dấu nhấn, thường dùng để chỉ trọng âm trong ngữ âm học.
- Emphasis: sự nhấn mạnh, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "word stress", vì đây là thuật ngữ ngữ âm học cố định. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to stress" (nhấn mạnh):
- To stress a syllable: nhấn mạnh một âm tiết.
- You need to stress the second syllable in "prefer". (Bạn cần nhấn mạnh âm tiết thứ hai trong "prefer".)
Thành ngữ liên quan
- "Stress is the soul of speech": trọng âm là linh hồn của lời nói (thành ngữ ẩn dụ, nhấn mạnh tầm quan trọng của trọng âm).
- Remember, stress is the soul of speech; without it, words can be misunderstood. (Hãy nhớ, trọng âm là linh hồn của lời nói; nếu thiếu nó, từ ngữ có thể bị hiểu nhầm.)