word string

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuỗi từ: "word string" chỉ một dãy các từ được sắp xếp theo một trình tự tuyến tính, trong lời nói hay văn bản. nhấn mạnh vào thứ tự liên tiếp của các từ, không nhất thiết phải tạo thành một câu hoàn chỉnh hay có nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The linguist analyzed the word string "the cat sat on the mat" to study grammatical patterns. (Nhà ngôn ngữ học đã phân tích chuỗi từ "con mèo ngồi trên tấm thảm" để nghiên cứu các mẫu hình ngữ pháp.)
    • A word string can be as short as two words or as long as a whole paragraph. (Một chuỗi từ có thể ngắn chỉ hai từ hoặc dài như cả một đoạn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "continuous word string": chuỗi từ liên tục, không khoảng trống ngắt quãng giữa các từ.

    • In speech recognition, a continuous word string is processed without pauses. (Trong nhận dạng giọng nói, một chuỗi từ liên tục được xử lý không khoảng dừng.)
  • "word string tokenization": phân tách chuỗi từ thành các đơn vị nhỏ hơn (token) trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

    • Tokenization breaks a word string into individual words or punctuation marks. (Phân tách token chia một chuỗi từ thành các từ riêng lẻ hoặc dấu câu.)
Biến thể từ gần giống
  • String of words (cụm danh từ): cùng nghĩa với "word string", thường dùng trong văn nói.

    • She recited a long string of words without stopping. ( ấy đọc thuộc một chuỗi từ dài không ngừng nghỉ.)
  • Character string (danh từ): chuỗi tự, rộng hơn "word string" bao gồm cả số, ký hiệu, khoảng trắng.

    • A password is a character string, not just a word string. (Mật khẩu một chuỗi tự, không chỉ một chuỗi từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequence of words: dãy từ, trình tự từ (nhấn mạnh vào thứ tự).
  • Linear word array: mảng từ tuyến tính (thuật ngữ kỹ thuật, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • String together: nối các từ lại với nhau để tạo thành một chuỗi.
    • He strung together a few words to form a simple sentence. (Anh ấy nối một vài từ lại với nhau để tạo thành một câu đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • A string of words: một chuỗi từ (thường ám chỉ lời nói dài dòng hoặc vô nghĩa).
    • His apology was just a string of words with no real meaning. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ một chuỗi từ không ý nghĩa thực sự.)
word string
A child carefully copies a word string from the blackboard.