word-of-mouth

word-of-mouth

The new café is getting popular through word-of-mouth.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự truyền miệng, lời truyền miệng: "word-of-mouth" chỉ phương thức lan truyền thông tin, tin tức, hoặc đánh giá từ người này sang người khác qua lời nói trực tiếp, không qua các phương tiện truyền thông chính thức.

dụ sử dụng
  • (Sự thành công của nhà hàng hoàn toàn nhờ vào sự truyền miệng.)
  • (Lời truyền miệng tốt có thể giúp một doanh nghiệp nhỏ phát triển nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by word-of-mouth": qua đường truyền miệng.
    • News of the event spread by word-of-mouth. (Tin tức về sự kiện lan truyền qua đường truyền miệng.)
  • "word-of-mouth advertising": quảng cáo truyền miệng.
    • Many companies rely on word-of-mouth advertising rather than paid ads. (Nhiều công ty dựa vào quảng cáo truyền miệng thay vì quảng cáo trả phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Word-of-mouth (adj): thuộc về hoặc liên quan đến truyền miệng.
    • The film had good word-of-mouth publicity. (Bộ phim sự quảng bá truyền miệng tốt.)
  • Word-of-mouth (n): (danh từ) không biến thể khác, nhưng có thể viết liền hoặc dấu gạch ngang.
Từ đồng nghĩa
  • Oral tradition: truyền thống truyền miệng (thường dùng trong văn hóa dân gian).
  • Viral marketing: tiếp thị lan truyền (hiện đại, thường qua mạng xã hội).
  • Buzz: tiếng đồn, sự xôn xao (thường chỉ sự quan tâm của công chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread by word-of-mouth: lan truyền qua lời nói.
    • The rumor spread by word-of-mouth quickly. (Tin đồn lan truyền qua lời nói rất nhanh.)
  • Rely on word-of-mouth: dựa vào sự truyền miệng.
    • Small businesses often rely on word-of-mouth for new customers. (Các doanh nghiệp nhỏ thường dựa vào sự truyền miệng để khách hàng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass the word: truyền tin, nói cho người khác biết.
    • Pass the word about the meeting to everyone. (Hãy truyền tin về cuộc họp cho mọi người.)
  • Hear it through the grapevine: nghe tin đồn, nghe qua lời kể.
    • I heard through the grapevine that they are getting married. (Tôi nghe qua lời kể rằng họ sắp kết hôn.)