word-painter
Định nghĩa
Danh từ:
- Người viết có khả năng miêu tả sống động hoặc trực quan: "word-painter" chỉ một nhà văn, tác giả sở hữu tài năng đặc biệt trong việc sử dụng ngôn từ để vẽ nên những bức tranh bằng chữ, tạo ra hình ảnh rõ ràng, mạnh mẽ trong tâm trí người đọc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người viết có khả năng miêu tả sống động thực sự; những miêu tả của cô về vùng nông thôn khiến bạn cảm thấy như đang tự mình bước qua những cánh đồng.)
- (Là một người viết có khả năng miêu tả trực quan, anh ấy có thể thổi hồn vào cả những cảnh tầm thường nhất bằng ngôn ngữ sống động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a word-painter of the highest order": là một người viết có khả năng miêu tả sống động ở cấp độ cao nhất.
- The novelist was a word-painter of the highest order, capturing the essence of the era with every sentence. (Tiểu thuyết gia đó là một người viết có khả năng miêu tả sống động ở cấp độ cao nhất, nắm bắt được bản chất của thời đại qua từng câu chữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Word-painting (danh từ): nghệ thuật miêu tả sống động bằng ngôn từ.
- His word-painting of the battle scene was so vivid that readers could almost hear the clash of swords. (Nghệ thuật miêu tả sống động bằng ngôn từ của ông về cảnh trận chiến sống động đến nỗi độc giả gần như có thể nghe thấy tiếng va chạm của những thanh kiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Descriptive writer: nhà văn miêu tả.
- Stylist: người viết có phong cách đặc biệt (thường nhấn mạnh vào cách dùng từ tinh tế).
Thành ngữ liên quan
- Paint a picture with words: vẽ một bức tranh bằng lời nói (diễn tả một cách sống động).
- The author paints a picture with words, making the reader feel the heat of the desert. (Tác giả vẽ một bức tranh bằng lời nói, khiến độc giả cảm nhận được cái nóng của sa mạc.)